Công Ty Cổ Phần Băng Tải Và Tự Động Hoá Hà Nội
Tax code: 0105113201
Representative: Hoàng Thị Uyên
Nhà số 14, ngách 96, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 21:17:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (không thành lập cơ sở bán buôn trong khu chế xuất) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi thông thường (trừ kho ngoại quan và kho có gắn thiết bị đông lạnh) để lưu giữ, bảo quản hàng hóa thuộc giao dịch bình thường như nguyên liệu sản xuất, hàng hoá tiêu dùng, máy móc, thiết bị... (Không hoạt động tại trụ sở |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây Cung cấp dịch vụ viễn thông theo quy định của Luật Viễn thông và các văn bản hướng dẫn thi hành; theo quy định tại Nghị định 163/2024/NĐ-CP và Danh mục dịch vụ viễn thông ban hành kèm theo Thông tư 05/2012/TT-BTTTT và các văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế (nếu có); hoạt động theo giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ internet- Đại lý cung cấp dịch vụ viễn thông. Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet); Bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp (mà không thực hiện cung cấp dịch vụ). Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động; Cung cấp dịch vụ đăng ký tên miền .VN và tên miền Quốc tế. Kinh doanh dịch vụ viễn thông |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác liên quan đến máy vi tính và các sản phẩm, dịch vụ liên quan đến an toàn thông tin mạng; Trung gian cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử; Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm; dịch vụ phục hồi dữ liệu; kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an toàn thông tin mạng. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng Internet và mạng viễn thông – Dịch vụ truy cập dữ liệu, dịch vụ xử lý số liệu và thông tin trên mạng Internet – Dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử (trừ kinh doanh dại lý internet và trò chơi điện tử tại trụ sở). Xử lý dữ liệu, cho thuê máy chủ (hosting). Cung cấp dịch vụ xử lý dữ liệu và các hoạt động có liên quan như: hoạt động cho thuê riêng như cho thuê trang web, dịch vụ truyền suốt hoặc cho thuê ứng dụng, cung cấp các dịch vụ ứng dụng thiết bị mainframe phân thời cho khách hàng. Hoạt động xử lý dữ liệu bao gồm xử lý hoàn chỉnh và báo cáo các kết quả đầu ra cụ thể từ các dữ liệu do khách hàng cung cấp hoặc nhập tin và xử lý dữ liệu tự động. |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại...; Hoạt động điều hành, quản lý nhà và đất không phải để ở (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu; Cho thuê máy msc, thiết bị, dụng cụ livestream; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: đào tạo kỹ năng bán hàng livestream; đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Tổ chức các khóa học bồi dưỡng kiến thức, đào tạo kỹ năng mềm, nghiệp vụ chuyên môn, ngoại ngữ, tin học, khoa học ứng dụng công nghệ; không thuộc hệ thống giáo dục quốc dân; không cấp văn bằng, chứng chỉ của hệ thống giáo dục quốc dân (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Dịch vụ tư vấn giáo dục, quảng bá và tiếp thị khóa học, tuyển sinh, tổ chức cơ sở vật chất, quản lý lớp học, hỗ trợ giảng viên, dịch vụ hậu cần phục vụ hoạt động giáo dục và đào tạo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 9112 | Hoạt động lưu trữ (Không hoạt động tại trụ sở) |
Tax code: 0105113201
Representative: Hoàng Thị Uyên
Nhà số 14, ngách 96, ngõ 444, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104174522
Representative: Nguyễn Thị Giáng Hương
Số 20 Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104142979
Representative: Doãn Huy Tuấn
P1 –A7 Tập thể công ty Du lịch 12-217 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102386306
Representative: Vũ Ngọc Quý
Số 446 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101137071
Representative: Dương Thị Việt Hồng
Số 67/2 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739432
Representative: Phạm Thị Hồng Thu
Số 123, ngõ 285 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101628922
Representative: Dương Văn Bính
Số 104 khu tập thể Bộ tư pháp, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101294155
Representative: Lê Văn Phong
Số nhà 454, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104132498
Representative: Trần Xuân Thái
Nhà số 7, ngách 55/38 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106680
Representative: Nguyễn Danh Thắng
Số 281, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106307778
Representative: Nguyễn Phú Hợp
Nhà 107A K7 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101303378
Representative: Nguyễn Việt Tiến
Phòng 36B2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104925948
Representative: Nguyễn Quốc Hùng
Số 30, ngách 118/34 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102245591
Representative: Ngô Thị Phương Anh
Phòng 412 - B7, Tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106683395
Representative: Trịnh Ngọc Hữu
Số 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101832526
Representative: Đỗ Hải Nam
21 ngõ 6 đội nhân, phường Vĩnh phúc, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102859626
Representative: Nguyễn Cảnh Khoa
62 Vạn Phúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105750994
Representative: Trương Hải Đăng
Số 7E phố Hòe Nhai, P. Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106853897
Representative: Trần Thị Minh Thu
Số nhà 20B ngõ 1104 La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104132498
Representative: Trần Xuân Thái
Nhà số 7, ngách 55/38 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam