Ban Quản Lý Dự Án Các Công Trình Điện Miền Bắc - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
Tax code: 0102743068-001
Representative: Nguyễn Khắc Nhân
Số nhà 4, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến nông sản thực phẩm, chăn nuôi gia súc; |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Sản xuất sàn gỗ chưa lắp ráp |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí tiêu dùng; |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: - Sản xuất thiết bị lạnh, sản phẩm cơ khí phục vụ ngành chế biến thực phẩm; - Sản xuất, chế biến thực phẩm, đồ uống |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Đầu tư xây lắp cơ điện lạnh |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ sữa chữa ôtô, xe máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh trang thiết bị y tế; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn sàn gỗ; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sàn gỗ; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể. - Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống, - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ trên cơ sở nhượng quyền |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Môi giới bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản; - Sàn giao dịch bất động sản; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động đầu tư và chuyển giao công nghệ; - Dịch vụ chuyển giao công nghệ; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Tax code: 0102743068-001
Representative: Nguyễn Khắc Nhân
Số nhà 4, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837246
Representative: Nguyễn Thị Thanh Phương
6B Hoàng Diệu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 5701541214-001
Representative: Khổng Thị Hiền
Tầng 1 & 2, Tòa nhà Hanoi Aqua Central, số 44 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100417-041
Representative: Vũ Đình Khiêm
Số 11 phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101337923
Representative: Trịnh Ngọc Phan
Tòa nhà 6A, phố Sơn Tây, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100988168
Representative: Phạm Đắc Đạt
19 phố Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102724918
Representative: Ngô Duy Hoà
Số 8 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102130657
Representative: Nguyễn Ngọc Khánh
Số 12, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102374420
Representative: Nguyễn Trường Giang
Tầng 4 tòa nhà Capital building, số 58 Kim Mã, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106631365
Representative: Nguyễn Phúc Hiếu
Số 9, phố Đặng Tất, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106307778
Representative: Nguyễn Phú Hợp
Nhà 107A K7 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101303378
Representative: Nguyễn Việt Tiến
Phòng 36B2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104925948
Representative: Nguyễn Quốc Hùng
Số 30, ngách 118/34 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102245591
Representative: Ngô Thị Phương Anh
Phòng 412 - B7, Tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106683395
Representative: Trịnh Ngọc Hữu
Số 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101832526
Representative: Đỗ Hải Nam
21 ngõ 6 đội nhân, phường Vĩnh phúc, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102859626
Representative: Nguyễn Cảnh Khoa
62 Vạn Phúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105750994
Representative: Trương Hải Đăng
Số 7E phố Hòe Nhai, P. Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106853897
Representative: Trần Thị Minh Thu
Số nhà 20B ngõ 1104 La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104132498
Representative: Trần Xuân Thái
Nhà số 7, ngách 55/38 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam