Ban Quản Lý Dự Án Các Công Trình Điện Miền Bắc - Chi Nhánh Tổng Công Ty Truyền Tải Điện Quốc Gia
Tax code: 0102743068-001
Representative: Nguyễn Khắc Nhân
Số nhà 4, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:29:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Điện gió Điện mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Truyền tải điện (trừ truyền tải và điều độ hệ thống điện quốc gia) |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp - Xây dựng công trình cửa - Xây dựng đường hầm ; - Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng ; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng; - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường không) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông; - Dịch vụ kỹ thuật đo kiểm tra chất lượng mạng viễn thông; - Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông và tin học; - Quản lý và điều hành các mạng viễn thông tin học; - Xuất nhập khẩu nguyên vật liệu, vật tư, thiết bị và hệ thống đồng bộ trong lĩnh vực viễn thông; - Cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng trong các mạng viễn thông tin học; - Đầu tư phát triển thuê bao và chăm sóc khách hàng cho các nhà khai thác; - Kinh doanh các dịch vụ viễn thông tin học; - Kinh doanh các thiết bị đầu cuối viễn thông; - Cung cấp linh kiện và vật tư dự phòng phục vụ việc thay thế và sửa chữa các thiết bị thuộc hệ thống mạng cố định và mạng vô tuyến bao gồm: các thiết bị truyền dẫn viba, truyền dẫn quang, các hệ thống chuyển mạch, truy nhập và di động; |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản Quản lý vận hành nhà chung cư |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản Dịch vụ tư vấn bất động sản (trừ tư vấn về luật bất động sản) Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu đối với các công trình xây dựng; Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm định các thiết bị, dụng cụ điện Đo kiểm chất lượng dịch vụ viễn thông Kiểm định thiết bị viễn thông, đài vô tuyến điện Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới chuyển giao công nghệ; Tư vấn chuyển giao công nghệ; Đánh giá công nghệ; Xúc tiến chuyển giao công nghệ; Hoạt động tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy; huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. (trừ hoạt động đấu giá độc lập;) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
Tax code: 0102743068-001
Representative: Nguyễn Khắc Nhân
Số nhà 4, phố Nguyễn Khắc Nhu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837246
Representative: Nguyễn Thị Thanh Phương
6B Hoàng Diệu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 5701541214-001
Representative: Khổng Thị Hiền
Tầng 1 & 2, Tòa nhà Hanoi Aqua Central, số 44 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100417-041
Representative: Vũ Đình Khiêm
Số 11 phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100988168
Representative: Phạm Đắc Đạt
19 phố Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102724918
Representative: Ngô Duy Hoà
Số 8 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102130657
Representative: Nguyễn Ngọc Khánh
Số 12, phố Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837052
Representative: Trần Thanh Quang
Số 1, đường Thanh Niên, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 0101527970
Representative: Trần Gia Bách
38 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103579942
Representative: Hoàng Mạnh Hùng
Số 109, ngõ 55, ngách 158, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100368421
Representative: Lê Quỳnh Trang
109 phố Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106390078
Representative: Choi Min
Tầng 9, Tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100101918
Representative: Đặng Đình Luận
Số 29 ngõ 218, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106123298
Representative: Đặng Văn Hiệp
A21, ngõ 11 Phố Huy Du, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309064986
Representative: Tô Thị Mai Hương
BT 7-1, khu đô thị Văn Khê, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100520683
Representative: Trương Thị Thu Hiền
Tầng 3, số 108 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101401706
Representative: Vũ Viết Tài
Tòa nhà SIMCO Sông Đà, tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100935180
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
số 8 Đường Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0100100914
Representative: Nguyễn Thị Lệ Thuỷ
25, 29 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0100104997
Representative: Ngô Thành An
Km 14 quốc lộ 3, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam