Chi Nhánh - Công Ty TNHH Một Thành Viên Viễn Thông Quốc Tế FPT
Tax code: 0305793402-001
Representative: Trần Hải Dương
48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công các sản phẩm cơ khí; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp ráp thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ôtô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng ôtô, |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là các mặt hàng nông, lâm, thủy, hải sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm thiết bị nội thất, thiết bị văn phòng; Buôn bán thiết bị điện; Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là các mặt hàng đồ dùng cá nhân, gia đình); |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán thiết bị: điện tử, viễn thông; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: buôn bán các sản phẩm vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị phòng tắm, |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ôtô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: vận tải hàng hóa; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận, |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: nghiên cứu thị trường; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: trang trí nội, ngoại thất; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí (bóng bàn, tennis, du lịch sinh thái, bể bơi); |
Tax code: 0305793402-001
Representative: Trần Hải Dương
48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104174522
Representative: Nguyễn Thị Giáng Hương
Số 20 Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102386306
Representative: Vũ Ngọc Quý
Số 446 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101137071
Representative: Dương Thị Việt Hồng
Số 67/2 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103243195
Representative: Trần Trọng Tuyến
Tầng 6, tòa nhà Ladeco, số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106739432
Representative: Phạm Thị Hồng Thu
Số 123, ngõ 285 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101628922
Representative: Dương Văn Bính
Số 104 khu tập thể Bộ tư pháp, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101294155
Representative: Lê Văn Phong
Số nhà 454, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100106680
Representative: Nguyễn Danh Thắng
Số 281, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104126173
Representative: Nguyễn Văn Sương
Số 8 ngõ 443 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101612778
Representative: Hoàng Tiến Lợi
101/189 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104174522
Representative: Nguyễn Thị Giáng Hương
Số 20 Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106631365
Representative: Nguyễn Phúc Hiếu
Số 9, phố Đặng Tất, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101406158
Representative: Trần Phương Dung
66E Ngõ Núi Trúc - P. Kim Mã, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106760917
Representative: Trương Công Duẩn
Số nhà 82 ngõ 678 đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105971249
Representative: Nguyễn Văn Ngọc
Số 154H Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106072773
Representative: Nguyễn Thị Hằng Duyên
Số 17 - 19, ngách 463/7, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0800264072-001
Representative: Đoàn Văn Biên
Tầng 4, số 247 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101955528
Representative: Phan Huy Tiến
số 03 ngõ 780,đường Đê La Thành, phường Giảng Võ, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105210741
Representative: Nguyễn Thị Minh Thư
Số nhà 6, ngách 12, ngõ 376, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam