Ban Quản Lý Các Dự Án Phát Triển Vasep
Tax code: 0106334669
Representative: Nguyễn Hữu Dũng
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất các thiết bị viễn thông, internet, ứng dụng công nghệ mới để sản xuất thiết bị thông tin, viễn thông; |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: thu gom rác thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: tái chế phế liệu, phế thải; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: xử lý chất thải, xử lý ô nhiễm môi trường |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và giao thông; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn, nổ mìn và hoạt động khác tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán máy móc thiết bị và các sản phẩm điện, điện tử, đo lường, thí nghiệm, tự động hóa, cơ khí và xử lý môi trường (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Kinh doanh máy móc, thiết bị, công nghệ cho lĩnh vực giao thông và công nghiệp; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng xe ôtô theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng xe ôtô theo hợp đồng; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: Sản xuất phần mềm (loại trừ xuất bản phẩm) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Môi giới bất động sản (Khoản 11 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28/11/2023) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Tư vấn bất động sản (Khoản 12 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28/11/2023); - Quản lý bất động sản (Khoản 13 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28/11/2023) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, nghiên cứu khả thi các dự án xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tư vấn đấu thầu cho các dự án trọn gói - chìa khóa trao tay (EPC); - Tư vấn, xây lắp các công trình điện đến 35 KV (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ; - Thiết kế công nghệ môi trường: đối với công trình xây dựng; - Giám sát thi công xây dựng (đối với loại công trình: dân dụng và công nghiệp; Lĩnh vực chuyên môn giám sát: xây dựng và hoàn thiện); - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; - Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế kiến trúc công trình; Hoạt động kiến trúc Hoạt động đo đạc và bản đồ Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật (bao gồm thí nghiệm kiểm tra) điện, điện tử, tự động hóa, công nghệ thông tin, cơ khí, viễn thông, tổng đài, thuê bao dung lượng nhỏ và kỹ thuật môi trường; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế, sản xuất, lắp ráp máy móc thiết bị và các sản phẩm điện, điện tử, đo lường, thí nghiệm, tự động hóa, cơ khí và xử lý môi trường (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ chuyển giao công nghệ (Khoản 7 Điều 2 Luật Chuyển giao công nghệ số 07/2017/QH14 được sửa đổi bởi Luật số 115/2025/QH15) - Tư vấn chuyển giao công nghệ (Khoản 21 Điều 2 Luật Chuyển giao công nghệ số 07/2017/QH14) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển Cho thuê thiết bị điện tử, tự động hóa, thiết bị đo lường và điều khiển Cho thuê máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ vệ sinh và bảo vệ môi trường |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu tư liệu sản xuất (chủ yếu là máy móc thiết bị vật tư : điện, điện tử, viễn thông, đo lường, điều khiển, tự động hóa, cơ khí và xử lý môi trường) và các trang thiết bị công nghiệp; |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0106334669
Representative: Nguyễn Hữu Dũng
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102358186
Representative: Nguyễn Hữu Long
Số 02 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106618371
43 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0100111842
Representative: Đào Văn Hội
42/29 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101437558
Representative: Nguyễn Duy Ánh
Đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106761621
Representative: Phạm Hồng Lượng
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106624054
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0303284985-002
Representative: Nguyễn Thị Trường
Tầng 17, tòa nhà VIT Tower, số 519 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101778163-002
Representative: Chu Thị Thanh Hà
48 Vạn Bảo,p.Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0311869297-001
Representative: Noriji Yoshida
Tầng 16, Tòa Daeha Business Center, Số 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102024994
Representative: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101912676
11 Ngõ ngách 173/75 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101826610
Representative: Kim Ngọc Bảo Ninh
Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102240152
Representative: Sharan KC Kuma
P302 B1 Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc số 298 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106218172
Representative: Hoàng Thị Điệp
Số 9, đường Thanh Niên, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106672749
Representative: Đặng Trung Kiên
Số 6, ngõ 210/41, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106454130
Representative: Nguyễn Thị Kim Thu
Số 12, ngách 173/137, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102670846
Representative: Nguyễn Quang Việt
Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102399418
Representative: Nguyễn Trọng Đức
Số 28 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101089526
Representative: Đào Thị Thanh Hương
Số 210-G22 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102846017
Representative: Hầu Chí Hiếu
28 phố Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106024346
Representative: Hà Nam Sơn
Số 17 hẻm 194/30/1 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0305559113-001
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
F3-B03-04, tầng 03, tòa nhà Lotte Center Hanoi, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500453939-001
Representative: Đỗ Trọng Khiêm
Phòng 2406 Khu A, toà nhà M3 - M4, số 91, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam