BQL Da "Tăng Cường Chất Lượng Nguồn Nhân Lực Trong Hệ Thống Khám Bệnh, Chữa Bệnh"
Tax code: 0106065913
Representative: Lương Ngọc Khuê
138A Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 19:26:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: + Đại lý + Môi giới thương mại + Đại lý dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: + Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm + Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Kinh doanh trang thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (không bao gồm sản xuất phim) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông); |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí); |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: + Các dịch vụ thông tin qua điện thoại + Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý bkhông bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo akhông bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: + Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng + Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
Tax code: 0106065913
Representative: Lương Ngọc Khuê
138A Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106473214
Representative: Trần Đắc Phu
135 Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106331837
Representative: Phạm Lê Tuấn
138A Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0100106842-012
Representative: Phạm Văn Thắng
172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0310505307-001
Representative: Võ Sỹ Chung
Tầng 1 Tòa nhà Artex, số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0311129207-001
Số 25, ngách 612/50 đường Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 1801277069-002
Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0302839088-001
Representative: Nguyễn Chí Trung
Số 168 ngọc Khánh, phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102805677-001
Representative: Đặng Thủy Nguyên
Số 9A, ngõ 3 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102061241
Representative: Nguyễn Đình Quảng
số 310 A1 tập thể Giảng Võ, phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102024994
Representative: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101912676
11 Ngõ ngách 173/75 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101826610
Representative: Kim Ngọc Bảo Ninh
Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102240152
Representative: Sharan KC Kuma
P302 B1 Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc số 298 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0105764355
Representative: Hoàng Ngọc Tuân
Số 5, ngõ 53 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0312063816-001
Representative: Nguyễn Thường Đình Uyên
Số 22, ngõ 81/35 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105844829
Representative: Lưu Thị Hà
Số nhà 129, tổ 47, cụm 7 làng Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101057436
Representative: Lê Thị Tuyết
481 đường hoàng hoa thám, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106011185
Representative: Nguyễn Thị Hằng
Số nhà 313 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 2500428206-001
Representative: Lê Công Mừng
Số 1 ngách 8 ngõ 77 Đường Lê Hồng Phong, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102787668
Representative: Đào Thị Bích Ngọc
Số nhà 36 Hồ Bảy Gian, Ngõ 135 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102113210
Representative: Lê Hà Ngọc Khuê
Số 30, đường Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106524518
Representative: Lê Trí Dũng
Số 21, ngõ 249, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106218172
Representative: Hoàng Thị Điệp
Số 9, đường Thanh Niên, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam