Bạch Quý Bình
Tax code: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 19:29:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện như máy biến thế, rơle, cầu dao, cầu chì) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép Bán buôn quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ kinh doanh dược phẩm và các hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh ; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản Tư vấn và Quản lý bất động sản Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ phế thải, phế liệu)./. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax code: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0100848178
Representative: Tạ Đình Thỉnh
Ban quản lý chợ Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0100786940-004
Representative: Trần Xuân Cảnh
Số 9 Nguyên Hồng, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106154842-002
C4, số 25, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0309587305-001
Tầng 11, số 21, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 3600224423-030
Representative: Kid Wunsasueb
Số 8 dãy B6A, Khu tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0301776205-001
Representative: Đinh Quang Ngọc
Tầng 06, số 14, Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0309142786-001
Representative: Ngô Hoài Nam
Số 1 ngõ 7 đường Nguyên Hồng, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0305092647-001
Representative: Vũ Thị Hằng
Phòng 1001 toà nhà 57 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0301462618-001
Representative: Đặng Thị Thu Hương
08 Láng hạ P. Thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102024994
Representative: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101912676
11 Ngõ ngách 173/75 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101826610
Representative: Kim Ngọc Bảo Ninh
Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102240152
Representative: Sharan KC Kuma
P302 B1 Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc số 298 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106672749
Representative: Đặng Trung Kiên
Số 6, ngõ 210/41, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106454130
Representative: Nguyễn Thị Kim Thu
Số 12, ngách 173/137, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102670846
Representative: Nguyễn Quang Việt
Tầng 1, tòa nhà 25A, ngõ 379/8 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102399418
Representative: Nguyễn Trọng Đức
Số 28 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101089526
Representative: Đào Thị Thanh Hương
Số 210-G22 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102846017
Representative: Hầu Chí Hiếu
28 phố Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106024346
Representative: Hà Nam Sơn
Số 17 hẻm 194/30/1 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0305559113-001
Representative: Phạm Thị Mỹ Linh
F3-B03-04, tầng 03, tòa nhà Lotte Center Hanoi, số 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500453939-001
Representative: Đỗ Trọng Khiêm
Phòng 2406 Khu A, toà nhà M3 - M4, số 91, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103579942
Representative: Hoàng Mạnh Hùng
Số 109, ngõ 55, ngách 158, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam