Ban Quản Lý Các Dự Án Phát Triển Vasep
Tax code: 0106334669
Representative: Nguyễn Hữu Dũng
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật). |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội thất và tạo kiến trúc cảnh quan công trình |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (không bao gồm: thiết bị thu phát sóng) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt phần mềm |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan Chi tiết: hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê, dịch vụ xử lý dữ liệu và các hoạt động có liên quan như: hoạt động cho thuê riêng như cho thuê trang wed, dịch vụ truyền suốt hoặc cho thuê ứng dụng, cung cấp các dịch vụ ứng dụng thiết bị mainframe phân thời cho khách hàng. Hoạt động xử lý dữ liệu bao gồm xử lý hoàn chỉnh và báo cáo các kết quả đầu ra cụ thể từ các dữ liệu do khách hàng cung cấp hoặc nhập tin và xử lý dữ liệu tự động |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động bỔ chí); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: Chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: quảng cáo thượng mại (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng \(kể cả máy vi tính) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Hoạt động nghiên cứu thị trường, xúc tiến và quảng bá du lịch cho các mục đích hội nghị, tham quan thông qua việc cung cấp thông tin, trợ giúp tổ chức tại các cơ sở lưu trú trong nước, các trung tâm hội nghị và các điểm giải trí, dịch vụ trao đổi khách, kết nối tua và các dịch vụ đặt chỗ khác có liên quan đến du lịch như vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, dịch vụ giải trí, thể thao, hoạt động bán vé xe tại các nhà hát, xem các sự kiện thể thao, tham quan bảo tàng, dịch vụ giải trí. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học. (Không bao gồm: tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán). |
Tax code: 0106334669
Representative: Nguyễn Hữu Dũng
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102358186
Representative: Nguyễn Hữu Long
Số 02 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106618371
43 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0100111842
Representative: Đào Văn Hội
42/29 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101437558
Representative: Nguyễn Duy Ánh
Đường La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106761621
Representative: Phạm Hồng Lượng
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0106624054
Số 10 Nguyễn Công Hoan, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0303284985-002
Representative: Nguyễn Thị Trường
Tầng 17, tòa nhà VIT Tower, số 519 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101778163-002
Representative: Chu Thị Thanh Hà
48 Vạn Bảo,p.Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0311869297-001
Representative: Noriji Yoshida
Tầng 16, Tòa Daeha Business Center, Số 360 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102024994
Representative: Patrice Gautier
Số 2 Hẻm 1, Ngách 24, Ngõ 97 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101912676
11 Ngõ ngách 173/75 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0101826610
Representative: Kim Ngọc Bảo Ninh
Tòa nhà Lakeside Green, số 33 Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102240152
Representative: Sharan KC Kuma
P302 B1 Khu Ngoại Giao Đoàn Vạn Phúc số 298 Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0102220156
1408 toà nhà Thành công 25 Láng hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội
Tax code: 0800264072-001
Representative: Đoàn Văn Biên
Tầng 4, số 247 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101955528
Representative: Phan Huy Tiến
số 03 ngõ 780,đường Đê La Thành, phường Giảng Võ, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105210741
Representative: Nguyễn Thị Minh Thư
Số nhà 6, ngách 12, ngõ 376, đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105978420
Representative: Hoàng Thành Quang
Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101458854
Representative: Nguyễn Thị Hồng Loan
Số 9 cụm 9 tổ 18 phường Cống Vị, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101423033
Representative: Nguyễn Thị Anh Đào
Số 12 phố Nguyễn Văn Ngọc, phường Cống Vị, , Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101385211
Representative: Nguyễn Đức Liên
Phòng số 3+ 4/B2 tập thể Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100285510
Representative: Vũ Thị Minh
Số 66 phố Sơn Tây, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101332509
Representative: Nguyễn Văn Thắng
Số 1, ngõ 31, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101333936
Representative: Nguyễn Thị Sắc
Số 47, phố Phạm Hồng Thái, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam