Chi Cục Thủy Sản Hà Nội
Tax code: 0106298058
Representative: Tạ Văn Sơn
Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí bằng Inox |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công cơ, kim khí, cơ khí chính xác, các sản phẩm khung nhôm, kính, sắt, phôi gang, phôi thép, đồng, nhôm, các loại kim loại màu, vật liệu ngành nhôm, inox, thép, cửa cuốn; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng, hóa mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) Mua bán nguyên liệu hóa chất, giấy, bao bì, hàng thủ công mỹ nghệ Bán buôn thiết bị văn phòng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy tính, linh kiện máy tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán hàng điện tử, điện lạnh,, linh kiện điện tử, điện máy, thiết bị viễn thông |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán dầu mỡ phế thải, phế liệu lỏng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán cơ, kim khí, cơ khí chính xác, các sản phẩm khung nhôm, kính, sắt, phôi gang, phôi thép, đồng, nhôm, các loại kim loại màu, vật liệu ngành nhôm, inox, thép, cửa cuốn; Buôn bán các sản phẩm cơ khí bằng Inox |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất, |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách, bằng xe ôtô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng xe ôtô theo hợp đồng |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Tư vấn lắp đặt, trang trí nội, ngoại thất các công trình dân dụng và công nghiệp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
Tax code: 0106298058
Representative: Tạ Văn Sơn
Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
Tax code: 0105859046
Representative: Vũ Đức Trung
Lô 07, BT4 khu đô thị mới Cầu Bươu , Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100981927
Representative: Nguyễn Minh Tân
Số 189 Phan Trọng Tuệ , Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101809830
Representative: Trần Văn Hoá
42 đường Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106206794
Representative: Nguyễn Văn Qúy
Số 1, ngõ 94, đường Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0800001612
Representative: Bùi Thanh Tuyên
Số 471 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106335824
Representative: Vũ Thị Mai
Số 6, nhà C1, TT Công ty 34, Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102029720
Representative: Bùi Xuân Thường
Số 16 ngõ 59 đường Thanh Liệt, Xóm Vực, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106361126
Representative: Trần Thị Tuyết Nhung
NV9-22 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100819
Representative: Nguyễn Mạnh Tiến
Số 924 đường Kim Giang, khu Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102545651
Representative: Trần Văn Long
Số 203 C6, tập thể Yên Ngưu, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101795465
Representative: Tống Quang Hải
Số nhà 54 tổ 23 khu ga Văn Điển, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106790407
Representative: Trần Thị Kim Loan
Số 42, Đường Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106603512
Representative: Nguyễn Thị Hương
VT 28, liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102022651
Representative: Nguyễn Phạm Thịnh
Thôn 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105918862
Representative: Nguyễn Hùng Sơn
Số 521, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101984423
Representative: Bùi Đình Năm
Tổ 27, khu Ga, thị trấn Văn Điển, , Huyện Thanh Trì, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106436237
Representative: Nguyễn Thị Thương Thủy
Ki ốt số 27 - CT8C, khu đô thị mới đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101402097
Representative: An Ngọc Cường
Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105873428
Representative: Phạm Thị Kiểu Trang
Số 4 Ngõ Đồng Nội 2, Thôn 1, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam