Chi Cục Thủy Sản Hà Nội
Tax code: 0106298058
Representative: Tạ Văn Sơn
Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ thử nghiệm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Hoạt động công nghiệp phần cứng Hoạt động công nghiệp phần mềm Hoạt động công nghiệp nội dung |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư. (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kiểm toán) |
| 6621 | Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kiểm toán) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Giám định chất lượng công trình (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép); - Dịch vụ đánh giá, chứng nhận sản phẩm, chứng nhận hệ thống quản lý trong lĩnh vực quản lý và môi trường phù hợp tiêu chuẩn; - Giám định hàng hóa; giám định về số lượng, chất lượng, bao bì, giá trị hàng hóa, xuất xứ hàng hóa, tổn thấy, độ an toàn, tiêu chuẩn vệ sinh, phòng dịch, kết quả thực hiện dịch vụ, phương pháp cung ứng dịch vụ và các nội dung khác theo yêu cầu của khách hàng; Giám định theo yêu cầu của cơ quan Nhà nước; - Dịch vụ thử nghiệm và kiểm định chất lượng sản phẩm, hàng hóa; - Dịch vụ giám định, kiểm định, chứng nhận sự phụ hợp của hệ thống, sản phẩm, hàng hóa, quá trình sản xuất, thiết bị, cung ứng dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn công bố áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn môi trườngTư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường Tư vấn chuyển giao công nghệ Tư vấn về môi trường Cung cấp giải pháp truy suất nguồn gốc sản phẩm |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Đào tạo: sơ cấp: các hệ thống quản lý chất lượng, môi trường, an toàn thực phẩm, hệ thống chứng nhận sản phẩm, chuyên gia đánh gia hệ thống quản lý chất lượng, môi trường, an toàn thực phẩm, chứng nhận sản phẩm; (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
Tax code: 0106298058
Representative: Tạ Văn Sơn
Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
Tax code: 0100981927
Representative: Nguyễn Minh Tân
Số 189 Phan Trọng Tuệ , Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106206794
Representative: Nguyễn Văn Qúy
Số 1, ngõ 94, đường Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106335824
Representative: Vũ Thị Mai
Số 6, nhà C1, TT Công ty 34, Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102029720
Representative: Bùi Xuân Thường
Số 16 ngõ 59 đường Thanh Liệt, Xóm Vực, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103257744
Representative: Nguyễn Đăng Tuyến
Số nhà 42, ngõ 475/20, đường Nguyễn Trãi, tổ 15, khu dân cư số 8, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106361126
Representative: Trần Thị Tuyết Nhung
NV9-22 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100819
Representative: Nguyễn Mạnh Tiến
Số 924 đường Kim Giang, khu Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100745
Representative: Lê Văn Dũng
Tầng 1, 2 và KT Tòa CT2, Số 583 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106642381
Representative: Hoàng Ngọc Dũng
Số nhà 47A, đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101348717
Representative: Lê Thị Hồng Hải
Số 205 C8 tập thể Yên Ngưu, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101268684
Representative: Nguyễn Quốc Hương
Số 47 Nhà BT5, khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101198934
Representative: Trương Công Hữu
Nhà 20/21 Ngách 21, ngõ 168 Nguyễn Xiển, Khu tập thể Liên đoàn Vật lý địa chất, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776128
Representative: Nguyễn Xuân Lộc
Xóm Hồ, Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106669707
Representative: Vũ Thị Thanh
Thôn 1B, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101043793
Representative: Khương Kiều Hưng
Số 41, tổ 27, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100979660
Representative: Lê Tuấn Hiệp
Lô GD1-1, GD1-2 cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104209158
Representative: Nguyễn Quốc Huy
Tập thể xí nghiệp mộc LiCoLa, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100363624
Representative: Nguyễn Quang Lý
Số 413 tổ 1 phường Thanh Xuân Nam, , Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101983740
Representative: Trần Thị Thắm
Xóm Thượng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam