Công Ty Cổ Phần Emi Nhật Bản
Tax code: 0106372311
Representative: Nguyễn Quý Lai
Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ gồm có: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chỉ gồm có: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng và kim loại quý khác) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế quy hoạch xây dựng ( Điều 47- Nghị định 59/2015 về quản lý dự án đầu tư xây dựng ) - Thiết kế kiến trúc công trình ( Điều 48- Nghị định 59/2015 về quản lý dự án đầu tư xây dựng ) - Giám sát thi công xây dựng ( Điều 49- Nghị định 59/2015 về quản lý dự án đầu tư xây dựng ) - Thẩm tra thiết kế xây dựng ( Điều 48- Nghị định 59/2015 về quản lý dự án đầu tư xây dựng ) - Dịch vụ tư vấn đấu thầu ( Khoản 8- Điều 4- Luật Đấu thầu 2013 ) - Thiết kế điện- cơ điện công trình ( Điều 48- Nghị định 59/2015 về quản lý dự án đầu tư xây dựng ) - Tư vấn đầu tư xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp ( Điều 41- Nghị định 137/2013 quy định chi tiết một số điều của luật điện lực và luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật điện lực năm 2012 ) - Tư vấn giám sát thi công công trình đường dây và trạm biến áp ( Điều 44- Nghị định 137/2013 quy định chi tiết một số điều của luật điện lực và luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật điện lực năm 2012 ) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ gồm có: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Đồ dệt, trang phục và giầy dép; Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo; Sách, tạp chí; Máy móc và thiết bị sử dụng bởi những người nghiệp dư hoặc có sở thích riêng như các dụng cụ cho sửa chữa nhà; Hoa và cây; Thiết bị điện cho gia đình. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Không bao gồm đấu giá); |
Tax code: 0106372311
Representative: Nguyễn Quý Lai
Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101988890
Representative: Trần Đăng Cao
Lô NV9, khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105361123
Representative: Nguyễn Quốc Phương
Thửa đất số N0-07, thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106215710
Representative: Phùng Văn Tài
TT3-30 Khu tái định cư, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104706939
Representative: Nguyễn Thị Thảo
A2-P2, Tập thể Vận tải nông nghiệp, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106208110
Representative: Đặng Nhật Anh
Số 13D, Khu Tập thể Bộ tư lệnh thông tin, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106606094
Representative: Nguyễn Quốc Vương
Thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106280068
Representative: Trần Thị Thanh Minh
Lô D10-12, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102755419
Representative: Vũ Đình Thanh
Số 4, phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106687463
Representative: Nguyễn Thanh Nga
Số 2D5, tổ dân phố 12, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500238385
Representative: Tạ Hữu Hồng
Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106174510
Representative: Nguyễn Thị Lương Khánh
Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106514615
Representative: Hoàng Thanh Bình
Đội 4, thôn Lạc Thị, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102345229
Representative: Nguyễn Danh Tĩnh
Đội 12, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101482568
Representative: Ngô Tuấn Minh
Km 3, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106172665
Representative: Lê Văn Thành
Số 579, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106822289
Representative: Phạm Văn Hảo
Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam