Chi Cục Thủy Sản Hà Nội
Tax code: 0106298058
Representative: Tạ Văn Sơn
Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: - Trồng trọt các loại cây công nghiệp, cây dược liệu (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Sản xuất các sản phẩm cơ khí (Không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chỉ gồm có các ngành nghề sau: San lấp mặt bằng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá); |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Mua bán các loại cây công nghiệp, cây dược liệu (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Mua bán thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị viễn thông; - Mua bán máy, thiết bị ngành xây dựng; - Mua bán các sản phẩm cơ khí; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị trang trí nội ngoại thất; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Vận chuyển hành khách; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Vận tải hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Kinh doanh nhà hàng ăn uống, giải khát; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Dịch vụ cho thuê kho bãi (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); - Kinh doanh bất động sản (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật và Không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: - Tư vấn đầu tư trong lĩnh vực xây dựng (Không bao gồm tư vấn luật, hoạt động của công ty luật, hoạt động của văn phòng luật sư, tư vấn kế toán, tài chính, thuế, chứng khoán và các hoạt động tư vấn khác mà theo qui định pháp luât cấm hoặc hạn chế kinh doanh) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ gồm có: Hoạt động trang trí nội thất công trình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy, thiết bị ngành xây dựng; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vui chơi, giải trí quần vợt, bi-a, bóng bàn, trò chơi điện tử khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
Tax code: 0106298058
Representative: Tạ Văn Sơn
Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
Tax code: 0105859046
Representative: Vũ Đức Trung
Lô 07, BT4 khu đô thị mới Cầu Bươu , Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100981927
Representative: Nguyễn Minh Tân
Số 189 Phan Trọng Tuệ , Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106206794
Representative: Nguyễn Văn Qúy
Số 1, ngõ 94, đường Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106335824
Representative: Vũ Thị Mai
Số 6, nhà C1, TT Công ty 34, Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103257744
Representative: Nguyễn Đăng Tuyến
Số nhà 42, ngõ 475/20, đường Nguyễn Trãi, tổ 15, khu dân cư số 8, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106361126
Representative: Trần Thị Tuyết Nhung
NV9-22 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ công an, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100819
Representative: Nguyễn Mạnh Tiến
Số 924 đường Kim Giang, khu Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100745
Representative: Lê Văn Dũng
Tầng 1, 2 và KT Tòa CT2, Số 583 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106642381
Representative: Hoàng Ngọc Dũng
Số nhà 47A, đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106676750
Representative: Bùi Vân Hồ
Thôn Ninh Xá, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106100452
Representative: Trần Hồng Long
Lô CN2, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101348717
Representative: Lê Thị Hồng Hải
Số 205 C8 tập thể Yên Ngưu, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101268684
Representative: Nguyễn Quốc Hương
Số 47 Nhà BT5, khu đô thị mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101198934
Representative: Trương Công Hữu
Nhà 20/21 Ngách 21, ngõ 168 Nguyễn Xiển, Khu tập thể Liên đoàn Vật lý địa chất, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776128
Representative: Nguyễn Xuân Lộc
Xóm Hồ, Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106669707
Representative: Vũ Thị Thanh
Thôn 1B, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101043793
Representative: Khương Kiều Hưng
Số 41, tổ 27, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100979660
Representative: Lê Tuấn Hiệp
Lô GD1-1, GD1-2 cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104209158
Representative: Nguyễn Quốc Huy
Tập thể xí nghiệp mộc LiCoLa, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam