Company information
Công Ty TNHH Thang Long Tech
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 22/10/2026, 05:24:03.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất giấy viết, giấy in; - Sản xuất giấy in cho máy vi tính; |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp, cao su chưa lưu hoá hoặc đã lưu hoá hoặc đã làm cứng như: + Ống, vòi cao su, + Sản xuất băng tải, băng truyền bằng cao su, + Cáp và sợi cao su, + Vòng, thiết bị phụ và chất gắn bằng cao su, + Trục cán bằng cao su, |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như :Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ; - Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện; - Sản xuất đinh hoặc ghim; - Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự; - Sản xuất các sản phẩm đinh vít - Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự; - Sản xuất lò xo (trừ lò xo đồng hồ) như : Lò xo lá, lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn trôn ốc, lá cho lò xo; - Sản xuất xích, trừ xích dẫn năng lượng; |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chi tiết: - Sản xuất máy bơm không khí hoặc chân không, máy nén khí và gas khác; - Sản xuất máy bơm cho chất lỏng, có hoặc không có thiết bị đo; - Sản xuất máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong - Sản xuất vòi và van công nghiệp, bao gồm van điều chỉnh và vòi thông; - Sản xuất vòi và van vệ sinh; - Sản xuất vòi và van làm nóng; - Sản xuất máy bơm tay; |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá, các hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng cơ khí sử dụng cho sản xuất công nghiệp; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất công nghiệp; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn bột giấy; |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 6312 | Cổng thông tin (Trừ hoạt động báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại... - Hoạt động điều hành, quản lý nhà và đất không phải để ở. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động tư vấn kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
Tax codes of companies in Viet Hung Ward
Chi Nhánh Công Ty TNHH Trẻ Em Năng Động Tại TP Hà Nội
Tax code: 0309455362-001
Biệt thự BL 10, 12, KĐT Vinhomes Riverside, đường Bằng Lăng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần 126 BQP Việt Nam
Tax code: 0102315143
Representative: Đinh Thị Hoa
Số nhà 14 ngõ 11, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Amaccao Miền Bắc
Tax code: 0106201919
Representative: Nguyễn Ngọc Tân Hưng
Số 70, phố Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax codes of companies in Long Bien District
Âu Thị Thanh Thuỷ
Tax code: 0102752376
371 Nguyễn Văn Cừ phường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ In Hữu Nghị
Tax code: 0106648489
Representative: Phạm Văn Chung
Số nhà 8A, ngõ 112, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế Việt Nam
Tax code: 0106659748
Representative: Hoàng Thị Hồng Diệp
Số 12, Ngách 565/98/19 Bát Khối, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Công Nghiệp Á Châu
Tax code: 0106753211
Representative: Phạm Trung Hiếu
Phòng 204 Tổng kho Đức Giang, ngách 103 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Nhựa Phương Anh
Tax code: 0101524553
Representative: Bùi Văn Ngọc
Số 67, ngõ 100, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đức Lộc
Tax code: 0100984646
Representative: Nguyễn Thị Huế
cụm 4 phường bồ đề, , Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Hằng Hà
Tax code: 0101463935
Representative: An Thành Vĩnh
Số 52 Trường Lâm , Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thực Phẩm Sạch Hạ Long
Tax code: 0103033021
Representative: Lê Phú Tuấn
Số 4 ngõ 78 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH May Thiên Đức
Tax code: 0101380100
Representative: Nguyễn Anh Tuân
Số 76, phố Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Ứng Dụng Giải Pháp Và Công Nghệ Việt Nam
Tax code: 0106066970
Representative: Vũ Lê Phương
Số 30 ngách 135/48 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Tự Động Hoá Aumi
Tax code: 0101324321
Representative: Nguyễn Duy Long
B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam