Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Khai Thác Đá Vôi Quang Sơn
Tax code: 4600425562-003
Representative: Vũ Văn Biên
Số 5.16, đường phan trọng tuệ, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 04:43:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm nông, lâm sản và động vật mà pháp luật cấm, hạn chế kinh doanh); |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: Chỉ gồm có: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su ; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Bán buôn cao su; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại (Pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật) - Bán buôn xơ, tơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường, massge, xoa bóp, bấm huyệt, day huyệt,vât lý trị liệu, xông hơi, xông hơi thuốc,hành nghề y học cổ truyền) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật và không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường, massge, xoa bóp, bấm huyệt, day huyệt,vât lý trị liệu, xông hơi, xông hơi thuốc,hành nghề y học cổ truyền; |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh chỉ gồm có các ngành nghề sau: Nguyên liệu chính để làm chăn, thảm thêu hoặc đồ thêu; Đồ kim chỉ: kim, chỉ khâu; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni , kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Trong ngành nghề này không bao gồm: đồ chơi, trò chơi nhà nước cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ gồm có các ngành nghề sau: - Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật - Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ máy ảnh, phim chụp ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường, massge, xoa bóp, bấm huyệt, day huyệt,vât lý trị liệu, xông hơi, xông hơi thuốc,hành nghề y học cổ truyền) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Trừ hoạt động kinh doanh vàng) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ các mặt hàng hóa được phép kinh doanh (Trong ngành nghề này không bao gồm: hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh ); |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật (Trong ngành nghề này không bao gồm: dược, dược liệu và các hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh ); |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Tax code: 4600425562-003
Representative: Vũ Văn Biên
Số 5.16, đường phan trọng tuệ, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106330664
Representative: Nguyễn Thị Hiền
Số nhà 26, ngõ 22, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106478004
Representative: Nguyễn Thị Mến
Số 11, BT liền kề 3, KĐT Đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0104206220
Representative: Nguyễn Xuân Kính
Đội 4, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101486139
Representative: Nguyễn Minh Đức
Số 45, 55 Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0103719935
Representative: Nguyễn Đình Hưng
Biệt thự C4, đô thị Cầu Bươu, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102748958
Representative: Vũ Tiến Quang
Phòng 305 Đơn nguyên 1, Khu Đô thị mới Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106814217
Representative: Tô Xuân Đông
Vị trí 60, BTLK1, khu đô thị đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106863983
Representative: Trần Thu Nga
Số 03B, ngách 72, ngõ 11, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102180834
Representative: Nguyễn Đức Tùng
Vị trí 32, liền kề 4, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101037895
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100103383-007
Representative: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102795316
Representative: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100908606
Representative: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102257572
Representative: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102136070
Representative: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102036799
Representative: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105919545
Representative: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100786940-010
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100945894
Representative: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102545651
Representative: Trần Văn Long
Số 203 C6, tập thể Yên Ngưu, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101795465
Representative: Tống Quang Hải
Số nhà 54 tổ 23 khu ga Văn Điển, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106790407
Representative: Trần Thị Kim Loan
Số 42, Đường Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102022651
Representative: Nguyễn Phạm Thịnh
Thôn 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105918862
Representative: Nguyễn Hùng Sơn
Số 521, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101984423
Representative: Bùi Đình Năm
Tổ 27, khu Ga, thị trấn Văn Điển, , Huyện Thanh Trì, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106436237
Representative: Nguyễn Thị Thương Thủy
Ki ốt số 27 - CT8C, khu đô thị mới đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101402097
Representative: An Ngọc Cường
Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105873428
Representative: Phạm Thị Kiểu Trang
Số 4 Ngõ Đồng Nội 2, Thôn 1, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104644753
Representative: Nguyễn Văn Phúc
số nhà 15, khu tập thể kho trung tâm, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam