Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh Tại Hà Nội
Tax code: 2300220553-009
Representative: Lê Kim Anh
Số 4, ngõ 148, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 29/10/2026, 00:42:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chỉ gồm có: - Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chỉ gồm có: - Sửa chữa thiết bị máy xây dựng, máy công cụ; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chỉ gồm có: - Chế tạo, lắp đặt thiết bị cơ khí công trình, kết cấu thép; |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chỉ gồm có: Xử lý nước thải theo đúng qui định của pháp luật |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình: thuỷ lợi, thuỷ điện, dân dụng, công nghiệp, giao thông và các công trình cơ sở hạ tầng; Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 110 KV; xây dựng công trình cấp thoát nước; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chỉ gồm có: San lấp mặt bằng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ gồm có: - Kinh doanh thiết bị, máy móc ngành xây dựng, cơ khí; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chỉ gồm có: mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chỉ gồm có: vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chỉ gồm có: Vận tải hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chỉ gồm có: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chỉ gồm có: Nhà hàng ăn uống khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chỉ gồm có: Kinh doanh nước giải khát (không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chỉ gồm có: - Thí nghiệm chuyên ngành ngành xây dựng; kiểm định chất lượng công trình xây dựng; chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Thiết kế công trình cầu, đường bộ; - Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp (Lĩnh vực chuyên môn giám sát: Xây dựng và hoàn thiện); Giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng cầu, đường bộ (Lĩnh vực chuyển môn giám sát: xây dựng và hoàn thiện); - Tư vấn xây dựng (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Lập dự án đầu tư và xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ gồm có: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật - các dịch vụ phục vụ khách du lịch theo đúng qui định của pháp luật (Không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường, massge, xoa bóp, bấm huyệt, day huyệt,vât lý trị liệu, xông hơi, xông hơi thuốc,hành nghề y học cổ truyền) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật; |
Tax code: 2300220553-009
Representative: Lê Kim Anh
Số 4, ngõ 148, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100107123-007
Representative: Phan Thành Công
Khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 2700344666-003
Số 593, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106475758
Representative: Nguyễn Thị Lan Phương
Số 25, ngõ 235, kho lương thực, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106721185
Representative: Lê Ngọc Chung
Số nhà 38 ngõ 21 tập thể Yên Ngưu, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106100766
Representative: Vũ Huy Tạo
Số 4, ngách 61, ngõ 148, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101353403
Representative: Nguyễn Ngọc Huấn
Số nhà 14B khu Ga, thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100103263
Representative: Trần Đình Quang
Km 12, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106013111
Representative: Tưởng Giang Biên
Số 16, ngách 9/1, ngõ 160 Phan Trọng Tuệ, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106551208
Số nhà 39, ngõ 673/61, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101037895
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100103383-007
Representative: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102795316
Representative: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100908606
Representative: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102257572
Representative: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102136070
Representative: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102036799
Representative: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105919545
Representative: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100786940-010
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100945894
Representative: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101795465
Representative: Tống Quang Hải
Số nhà 54 tổ 23 khu ga Văn Điển, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106790407
Representative: Trần Thị Kim Loan
Số 42, Đường Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106603512
Representative: Nguyễn Thị Hương
VT 28, liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102022651
Representative: Nguyễn Phạm Thịnh
Thôn 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105918862
Representative: Nguyễn Hùng Sơn
Số 521, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101984423
Representative: Bùi Đình Năm
Tổ 27, khu Ga, thị trấn Văn Điển, , Huyện Thanh Trì, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106436237
Representative: Nguyễn Thị Thương Thủy
Ki ốt số 27 - CT8C, khu đô thị mới đại thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101402097
Representative: An Ngọc Cường
Số 29, ngõ 1, khu tập thể Trung đoàn 17, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105873428
Representative: Phạm Thị Kiểu Trang
Số 4 Ngõ Đồng Nội 2, Thôn 1, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104644753
Representative: Nguyễn Văn Phúc
số nhà 15, khu tập thể kho trung tâm, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam