Bảo Tàng Tài Nguyên Rừng Việt Nam
Tax code: 0100103383-007
Representative: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: sản xuất kinh doanh giống vật nuôi |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: sản xuất kinh doanh giống cây lâm nghiệp |
| 0221 | Khai thác gỗ (loại Nhà nước cho phép) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (Trừ loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: - Sản xuất nước uống tinh khiết và nước khoáng thiên nhiên; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất và gia công nilon, bao bì các loại; thu mua phế liệu; |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: thu mua phế liệu |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Doanh nghiệp chỉ đăng ký hoạt động ngành, nghề: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh rượu, bia, bánh kẹo, nước giải khát, chè, cà phê (Không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: mua bán thuốc lá nội |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Kinh doanh quần áo thời trang; hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị, máy móc ngành nông nghiệp, vật tư nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị, máy móc ngành nông nghiệp, vật tư nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Kinh doanh mỹ phẩm; - Kinh doanh hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị gia dụng, thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, dụng cụ cơ, kim khí, điện máy; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán buôn đồ gỗ, đồ gỗ mỹ nghệ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng và sân vườn cảnh quan khu du lịch; |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Tư vấn, môi giới, tuyển dụng, cung ứng lao động trong nước (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: - Mua bán, sửa chữa điện thoại di động; |
Tax code: 0100103383-007
Representative: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105919545
Representative: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0103707961
Representative: Lê Sỹ An
Số 234 TT Viện điều tra quy hoạch rừng Vĩnh Quỳnh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102294197
Representative: Đào Xuân Tấn
Km 12, quốc lộ 1A, xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106599841
Representative: Nguyễn Quốc Huy
Cụm 3, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106807347
Representative: Bùi Đắc Pho
Km 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105842187
Representative: Vũ Văn Khương
Số 43B/TT810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0106863197
Representative: Khổng Thị Kim Oanh
H5, khu tập thể Viện nông nghiệp, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0101796638
Representative: Nguyễn Đức Quy
Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0104209158
Representative: Nguyễn Quốc Huy
Tập thể xí nghiệp mộc LiCoLa, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101037895
Representative: Nguyễn Văn Sơn
Km12+900, quốc lộ 1A ngọc hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100103383-007
Representative: Lê Thị Hòa
Vĩnh Quỳnh (khuôn viên Viện điều tra quy hoạch rừng), Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102795316
Representative: Lê Đình Sơn
Km3 đường 70 Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100908606
Representative: Nguyễn Gia Tiến
Xã Tân triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102257572
Representative: Hà Hữu Tùng
xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102136070
Representative: Tạ Xuân Sơn
Số 1 Tứ Hiệp, Thị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0102036799
Representative: Nguyễn Phú Hùng
Viện điều tra quy hoạch rừng, km 13, QL1, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105919545
Representative: Nguyễn Nghĩa Biên
Viện điều tra Quy hoạch Rừng, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100786940-010
Representative: Nguyễn Thị Minh Tân
Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0100945894
Representative: Nguyễn Viết Để
Xã thanh liệt, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
Tax code: 0105873428
Representative: Phạm Thị Kiểu Trang
Số 4 Ngõ Đồng Nội 2, Thôn 1, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104644753
Representative: Nguyễn Văn Phúc
số nhà 15, khu tập thể kho trung tâm, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101809830
Representative: Trần Văn Hoá
42 đường Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106787549
Representative: Nguyễn Đình Tứ
Khu tập thể phân lân, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105563190
Representative: Phan Thị Thúy Hằng
Thôn 1A, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0600381170-001
Representative: Hoàng Đức Minh
Km số 1 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106194193
Representative: Trần Sơn
Thôn Ninh Xá, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106676750
Representative: Bùi Vân Hồ
Thôn Ninh Xá, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106100452
Representative: Trần Hồng Long
Lô CN2, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101348717
Representative: Lê Thị Hồng Hải
Số 205 C8 tập thể Yên Ngưu, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam