Công Ty Cổ Phần Châu Đô
Tax code: 0401501243
Representative: Ngô Trí Huy Hoàng
Lô B5 đường Vân Đồn, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 23:25:06.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, đê điều |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp và chuẩn bị mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, thẩm tra kết quả lựa chọn nhà thầu; Tư vấn xây dựng. Thẩm tra thiết kế các công trình xây dựng. Lập dự án. Thẩm tra dự toán, tổng dự toán; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình xây dựng. Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ. Giám sát khảo sát địa chất các công trình xây dựng. Giám sát khảo sát địa hình các công trình xây dựng. Giám sát công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công trình giao thông. Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công trình Thủy điện - Thủy lợi. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị hệ thống thông tin liên lạc.Xác định, đánh giá nguyên nhân sự cố công trình và các yếu tố liên quan để lập các phương án gia cố, sửa chữa, cải tạo hoặc phá dỡ. Hoạt động đo đạc bản đồ. Đo vẽ hiện trạng nhà ở, đất ở; Khảo sát địa chất công trình, khảo sát địa hình công trình; Giám sát đường dây và trạm biến áp. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng. Thiết kế điện – cơ điện. Thiết kế Phòng cháy – Chữa cháy. Thiết kế cấp – thoát nước. Thiết kế nội ngoại thất. Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Thiết kế hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế lắp đặt hệ thống điện, đường dây và trạm biến áp đến 500KV. Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện. Thiết kế lắp đặt thiết bị công trình, công nghệ; Thiết kế hệ thống viễn thông. Kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng, cấu kiện xây dựng, bộ phận công trình và chất lượng các loại công trình (kể cả công trình đang sử dụng). Thiết kế cải tạo công trình; Thiết kế máy móc và thiết bị; Thiết kế tàu biển và phương tiện thủy nội địa; Thiết kế cơ khí động lực; - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng, thí nghiệm vật liệu xây dựng. Khảo sát hiện trạng, quan trắc lún, nghiêng công trình. Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Tax code: 0401501243
Representative: Ngô Trí Huy Hoàng
Lô B5 đường Vân Đồn, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0103808399
Representative: Vũ Thị Thu Hồng
Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401655589
Representative: Hồ Hải Duy
Phòng 109 Nhà D Khu C2 Chung cư Nại Hiên Đông, Tổ 73A, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401586617
Representative: Trần Đông Giang
300 Khúc Hạo, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401410797
Representative: Phan Thị Trúc Giang
K45/22 Lê Tấn Trung, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401546928
Representative: Đặng Bảo Hiếu
47- Bình Kỳ, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401352739
Representative: Dương Thanh Tâm
37/37 Lương Thế Vinh, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401410797
Representative: Phan Thị Trúc Giang
K45/22 Lê Tấn Trung, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401476244
Representative: Hồ Văn Hiền
43- Chu Cẩm Phong, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401532481
Representative: Lê Thành Đạt
Tổ 17, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401424623
Representative: Đặng Văn Đồng
K242/8 Nguyễn Công Trứ, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401586617
Representative: Trần Đông Giang
300 Khúc Hạo, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401655589
Representative: Hồ Hải Duy
Phòng 109 Nhà D Khu C2 Chung cư Nại Hiên Đông, Tổ 73A, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401376803
Representative: Nguyễn Đức Cường
K38/36 Lê Hữu Trác, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401337177
Representative: Lê Minh Hoàng Hạc
K11/2 Chế Lan Viên, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam