Công Ty Cổ Phần Châu Đô
Tax code: 0401501243
Representative: Ngô Trí Huy Hoàng
Lô B5 đường Vân Đồn, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến nông sản, lâm sản, thực phẩm; Chế biến gia súc, gia cầm, thủy cẩm. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến thủy hải sản và các chế phẩm từ thủy hải sản. |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến các loại rau, củ, quả. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn bao bì, logo, tem, nhãn mác các loại. |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá chi tiết: Sản xuất đá vảy Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản; Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, thủy cầm và thủy sản; Mua bán gia súc, gia cầm, thủy cầm. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm; Mua bán thủy hải sản và các chế phẩm từ thủy hải sản; Mua bán các loại rau, củ, quả. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uồng có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán bao bì, logo, tem, nhãn mác các loại; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: nồi cơm điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ thủy sản và thực phẩm khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ. |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường thủy. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa bến thủy nội địa; Cho thuê tàu có thuỷ thủ đoàn, cho thuê ghe, xuồng có người lái để vận tải hành khách trên sông, hồ, kể cả kênh, rạch. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan). |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia. Quán cà phê, giải khát. Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (trừ quán bar, vũ trường). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở -Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở - Kinh doanh bất động sản khác |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Trừ tư vấn tài chính, pháp luật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác thường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: Máy móc công nghiệp, thương mại; Cho thuê thiết bị vận tải đường thủy không kèm người điều khiển: Thuyền và tàu thương mại. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ đóng gói sản phẩm sản xuất trong và ngoài nước. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
Tax code: 0401501243
Representative: Ngô Trí Huy Hoàng
Lô B5 đường Vân Đồn, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401349662
Representative: Thân Đức Tiết
77, 79 Nguyễn Chí Thanh, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
Tax code: 0401323872
Representative: Lê Tự Tâm
Số 190 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401447476
Representative: Võ Văn Phụng
Thửa đất số 1182 tờ bản đồ số 38, Thôn Thạch Nham Tây, Xã Bà Nà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401471648
Representative: Trần Dũng
33-35-37 Phan Liêm, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401654017
Representative: Phạm Thanh Tùng
Tổ 38, Đường Trung Lương 6, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401590187
Representative: Nguyễn Viết Khuê
Số 43 đường Hòa Minh 27, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401516289
Representative: Trương Thị Thu Hương
44 Hóa Mỹ, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401605570
Representative: Yukifumi Toya
Tầng 3, tòa nhà Eden Plaza DaNang, số 5-7 đường Duy Tân , Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401685336
Representative: Nguyễn Văn Bảo
Số 22 đường An Mỹ 6, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Tax code: 0401336543
Representative: Nguyễn Văn Bình
37 Cẩm Nam 5, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam