Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (trừ thiết bị thu phát sóng); |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng các công trình viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Dây dẫn và thiết bị điện, Hệ thống chiếu sáng, Chuông báo cháy, Hệ thống báo động chống trộm... |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công, dịch vụ lắp đặt hệ thống truyền hình cáp, tư vấn, thiết kế lắp đặt chuyển giao công nghệ máy móc thiết bị phát thanh truyền hình, điện, điện tử và viễn thông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn vật tư máy móc chuyên dụng, dân dụng về phát thanh truyền hình, điện, điện tử và viễn thông. - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, thực phẩm chức năng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ khẩu trang y tế, quần áo bảo hộ, bộ trang phục bảo hộ y tế, quần áo phòng chống dịch, bao tay y tế , hàng tiêu dùng gia đình (loại trừ: Trừ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí, vàng miếng) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet ( trừ hoạt động đấu giá ) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng các phương thức như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán hàng trực tuyến qua truyền hình. - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng ( ngoài cửa hàng ) (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Logistics |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: - Dịch vụ phát hành phim ảnh, giải trí, giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và internet. - Dịch vụ truyền hình cáp công nghệ IPTV theo Giấy phép số 239/GP-BTTTT; |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm; |
| 6021 | Hoạt động truyền hình Chi tiết: Hoạt động truyền hình cáp |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng ISP. - Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại internet); - Hoạt động của các điểm truy cập internet. - Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng: dịch vụ thư điện tử, dịch vụ thư thoại, dịch vụ truy cập dữ liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ fax gia tăng giá trị, dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử, dịch vụ chuyển đổi mã và giao thức, dịch vụ xử lý dữ liệu và thông tin trên mạng; - Dịch vụ viễn thông cố định quốc tế; - Dịch vụ viễn thông cố định đường dài trong nước; - Dịch vụ viễn thông cố định nội hạt: dịch vụ điện thoại, fax, dich vụ truyền số liệu, dịch vụ truyền dẫn tín hiệu truyền hình, dịch vụ thuê kênh, dịch vụ telex, dịch vụ điện báo; - Thiết lập hạ tầng mạng và cung cấp các dịch vụ viễn thông, internet (chỉ được hoạt động sau khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Đại lý cung cấp các dịch vụ truyền hình, phim ảnh, âm nhạc trên mạng Internet, điện thoại di động; - Dịch vụ tin nhắn, dữ liệu, thông tin giải trí trên mạng điện thoại di động; - Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng Internet, điện thoại di động; - Đại lý, cung cấp các sản phẩm, dịch vụ viễn thông, internet; - Đại lý, cung cấp trò chơi trực tuyến trên mạng Internet, điện thoại di động; - Cung cấp hạ tầng mạng viễn thông cho dịch vụ internet băng thông rộng; - Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động. |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác Cụ thể : Cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết : Đại lý bảo hiểm, (trừ hoạt động môi giới bảo hiểm) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu thiết bị mạng viễn thông và internet |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (trừ lưu trú bệnh nhân) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0311928129-001
Representative: Lennart Janssen
Số 11 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309194953-001
Representative: Lê Quốc Vương
Tòa nhà TTC, tầng M, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104269446
Representative: Kuninao Sagawa
Tầng 10, Tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc , Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106753652
Representative: Hoàng Hữu Quỳnh
Số 19, ngõ 1, Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104802706
Representative: Lê Thị Kiều Linh
Số 9, Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100421033
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106856175
Representative: Nguyễn Quỳnh Liên
Tầng 2, tòa nhà Technosoft, số 8, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0102339627
Representative: Hoàng Xuân Long
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102031670
Representative: Phùng Việt Hòa
Số 3/23/235, phố Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101150107
Representative: Phan Văn Tuấn
Tầng 5, Tòa nhà Green Diamond, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104979904
Representative: Nguyễn Lâm Dũng
Số 88 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500469512
Representative: Hồ Xuân Năng
Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106101135
Representative: Nguyễn Hoàng Trung
Làng công nghệ số 3 và số 4, Khu phần mềm, khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Km 29 Đại Lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102362369
Representative: Ngô Thị Ngọc Hoa
Số 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310151834
Representative: Nguyễn Thanh Quyền
51 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100100015
Representative: Trịnh Hồng Ngân
Số 1, Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100054
Representative: Nguyễn Hữu Kiên
Lô CN01 Khu Công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310634373
Representative: Trần Thị Kim Phượng
Lô T2, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100230800
Representative: Hồ Hùng Anh
Số 191, phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội