Công Ty Cổ Phần Bảo Khánh Việt Nam
Tax code: 0102380696
Representative: Lê Xuân Hùng
Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng, khai thác, chế biến cao su; |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa - Sản xuất bao bì xi măng; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm vật liệu xây dựng: Gạch chịu lửa, các chủng loại vật liệu xây dựng khác; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao - Công nghiệp xi măng: Khảo sát, thăm dò đầu tư xây dựng, khai thác nguyên liệu và phụ gia; Sản xuất, kinh doanh xi măng; |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Cơ khí: Chế tạo phụ tùng, thiết bị cho các nhà máy xi măng và vật liệu xây dựng; sửa chữa và lắp ráp thiết bị cơ khí, thiết bị điện; |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Kinh doanh điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: - Thu gom rác thải y tế - Thu gom rác thải độc hại khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: - Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế - Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: - Tái chế phế liệu kim loại - Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng cảng biển, cảng sông, đường bộ cao tốc, đường biển, đường sắt. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Quản lý, khai thác đường sắt; |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy - Quản lý, khai thác cảng biển, cảng sông, đường biển. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Quản lý, khai thác đường bộ cao tốc |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) - Hoạt động tài chính (Chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền Nhà nước cho phép) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Đầu tư, kinh doanh cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị; kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà xưởng, kho tàng, nhà ở, văn phòng. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Tư vấn đầu tư và xây dựng (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực và trong phạm vi chứng chỉ hành nghề) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu khoa học ứng dụng và chuyển giao công nghệ; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Xuất nhập khẩu, cung ứng vật tư; |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Đào tạo (chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền Nhà nước cho phép) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo (chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền Nhà nước cho phép) |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Điều trị các bệnh nghề nghiệp và phục hồi chức năng (chỉ phục vụ cho nội bộ doanh nghiệp); |
Tax code: 0102380696
Representative: Lê Xuân Hùng
Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102576184
Representative: Hoàng Anh Dương
Số 16 ngõ 180 Phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101928066
Representative: Vũ Ngọc Anh
Phòng 202, tầng 2, Số 152 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105380
Representative: Phạm Tiến Điệp
Số 292 ngõ Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101013911
Representative: Phan Tiến Dũng
Số 218, Phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106639692
Representative: Vũ Ngọc Thiêm
Số 5 Ngõ Hoàng An A, Đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102012519
Representative: Phan Đăng Khoa
Số 59 ngõ Thiên Hùng, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102129732
Representative: Nguyễn Thị Thu Hà
Số 31A, phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106174694
Representative: Bùi Thị Anh
Số nhà 28, Ngõ Đền Tương Thuận, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106650791
Representative: Võ Văn Tâm
Số 7/82 phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101150107
Representative: Phan Văn Tuấn
Tầng 5, Tòa nhà Green Diamond, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104979904
Representative: Nguyễn Lâm Dũng
Số 88 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500469512
Representative: Hồ Xuân Năng
Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106101135
Representative: Nguyễn Hoàng Trung
Làng công nghệ số 3 và số 4, Khu phần mềm, khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Km 29 Đại Lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102362369
Representative: Ngô Thị Ngọc Hoa
Số 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310151834
Representative: Nguyễn Thanh Quyền
51 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100100015
Representative: Trịnh Hồng Ngân
Số 1, Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100054
Representative: Nguyễn Hữu Kiên
Lô CN01 Khu Công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310634373
Representative: Trần Thị Kim Phượng
Lô T2, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100230800
Representative: Hồ Hùng Anh
Số 191, phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội