Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Ô Tô Hàng Xanh
Tax code: 0302000126-001
Representative: Đỗ Tiến Dũng
54 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 13:39:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thuỷ điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý (trừ đấu giá tài sản, hàng hóa) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ đấu giá tài sản). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế website. |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ và không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ kinh doanh vũ trường) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác (trừ kinh doanh vũ trường) (trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |
Tax code: 0302000126-001
Representative: Đỗ Tiến Dũng
54 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313060303
Representative: Trương Trần Bình
17 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311327287
Representative: Lại Văn Thư
137 Bà Hom, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0101150107
Representative: Phan Văn Tuấn
Tầng 5, Tòa nhà Green Diamond, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104979904
Representative: Nguyễn Lâm Dũng
Số 88 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500469512
Representative: Hồ Xuân Năng
Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106101135
Representative: Nguyễn Hoàng Trung
Làng công nghệ số 3 và số 4, Khu phần mềm, khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Km 29 Đại Lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102362369
Representative: Ngô Thị Ngọc Hoa
Số 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100015
Representative: Trịnh Hồng Ngân
Số 1, Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100054
Representative: Nguyễn Hữu Kiên
Lô CN01 Khu Công nghiệp Thạch Thất - Quốc Oai, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0310634373
Representative: Trần Thị Kim Phượng
Lô T2, đường D1, khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0100230800
Representative: Hồ Hùng Anh
Số 191, phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Tax code: 0106187887
Representative: Nguyễn Danh Phương
Số 98 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội