Công Ty Cổ Phần Bảo Khánh Việt Nam
Tax code: 0102380696
Representative: Lê Xuân Hùng
Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ, thủ công mỹ nghệ (trừ loại gỗ Nhà nước cấm); |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh các xuất bản phẩm được phép lưu hành; Đại lý bán vé máy bay trong nước và quốc tế; Đại lý kinh doanh các thiết bị truyền thông và đại lý kinh doanh dịch vụ trên mạng Internet; Đại lý mua, đại lý bán, đại lý ký gửi hàng hóa; Đại lý, mua bán, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa thiết bị điện tử, viễn thông, tin học; Đại lý, buôn bán hàng hóa, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, phụ tùng trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng; Đại lý cung cấp dịch vụ Internet, tạo lập trang chủ Internet; Đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông; Đại lý cung cấp thông tin thể thao, kinh tế, xã hội, các trò chơi giải trí, bình chọn, âm thanh, hình ảnh, các trò chơi trực tuyến trên điện thoại di động, điện thoại cố định và Internet; Dịch vụ lưu trữ và cung cấp thông tin; Dịch vụ khai thác dữ liệu, cung cấp dữ liệu và xử lý dữ liệu (trừ thông tin Nhà nước cấm); |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp - Chi tiết: Buôn bán đồ dùng cá nhân, văn phòng (hàng hoá may mặc sẵn, túi xách, thắt lưng, đồng hồ, đồ lưu niệm, văn phòng phẩm); Buôn bán các thiết bị, máy móc phục vụ công nghệ truyền thông; Buôn bán phần cứng, phần mềm tin học; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Kinh doanh siêu thị; |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt - Chi tiết: Dịch vụ vận tải đường sắt; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Dịch vụ vận tải đường bộ. |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương - Chi tiết: Dịch vụ vận tải đường biển trong nước và quốc tế. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng; |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: Xuất bản phần mềm hệ thống; Xuất bản phần mềm ứng dụng (Loại trừ Nhà nước cấm và hoạt động xuất bản phẩm điện tử) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình - Chi tiết: Sản xuất, mua bán các chương trình phát thanh, truyền hình, tổ chức biểu diễn nghệ thuật sân khấu (trừ chương trình Nhà nước cấm); |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Xử lý dữ liệu và các hoạt động liên quan như: Xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng như: nhập tin, làm sạch dữ liệu, tổng hợp dữ liệu, tạo báo cáo,... từ dữ liệu do khách hàng cung cấp, Tạo các báo cáo chuyên ngành từ dữ liệu do khách hàng cung cấp, Xử lý dữ liệu công nghệ chuỗi khối/sổ cái phân tán (DLT); Số hóa các tập tin (để xử lý thêm, xử lý tiếp dữ liệu); Cung cấp dịch vụ nhập liệu dữ liệu; Dịch vụ lưu trữ dữ liệu máy tính. (Loại trừ hoạt động cung cấp hạ tầng tổng tin cho thuê và các hoạt động báo chí) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: - Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp - Hoạt động cổng tìm kiếm web: Hoạt động điều hành các trang web sử dụng công cụ tìm kiếm để tạo lập và duy trì các cơ sở dữ liệu lớn, các địa chỉ internet và nội dung theo một định dạng có thể tìm kiếm một cách dễ dàng. Cổng thông tin này không chịu trách nhiệm về nội dung của các trang web. - Các hoạt động dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu như: - Dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hoặc trên cơ sở phí; (Loại trừ: Dịch vụ cắt tin, dịch vụ theo dõi báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, xây dựng chung cư, xây nhà để bán, xây nhà cho thuê (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 7310 | Quảng cáo - Chi tiết: Kinh doanh quảng cáo trên các phương tiện truyền thông và viễn thông; Dịch vụ quảng cáo thương mại; Dịch vụ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông và viễn thông; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế và dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu đồ gỗ, thủ công mỹ nghệ (trừ loại gỗ Nhà nước cấm); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí trên truyền hình, các phương tiện thông tin đại chúng (không gồm loại Nhà nước cấm); Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng (chỉ được hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép); |
Tax code: 0102380696
Representative: Lê Xuân Hùng
Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100777230
Representative: Nguyễn Thanh Sơn
3B Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102576184
Representative: Hoàng Anh Dương
Số 16 ngõ 180 Phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101928066
Representative: Vũ Ngọc Anh
Phòng 202, tầng 2, Số 152 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105380
Representative: Phạm Tiến Điệp
Số 292 ngõ Văn Chương, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101013911
Representative: Phan Tiến Dũng
Số 218, Phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106639692
Representative: Vũ Ngọc Thiêm
Số 5 Ngõ Hoàng An A, Đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102129732
Representative: Nguyễn Thị Thu Hà
Số 31A, phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106174694
Representative: Bùi Thị Anh
Số nhà 28, Ngõ Đền Tương Thuận, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106650791
Representative: Võ Văn Tâm
Số 7/82 phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106546159
Representative: Lê Anh Bắc
Số 33 ngách 1194/63 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105846079
Representative: Nguyễn Quang Tuấn
Số 35 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105438859
Representative: Khiếu Ngọc Hoàng
Số 139 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106748003
Representative: Bùi Quốc Khánh
Tầng 21, Tòa nhà TNR, số 54A Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101993509
Representative: Ngô Thị Bích Liên
Số 12, ngách 71/25 phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106523754
Representative: Nguyễn Thạch Nguyên
Phòng 503, Tòa nhà Prima Building, số 20 phố Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100777230
Representative: Nguyễn Thanh Sơn
3B Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102380696
Representative: Lê Xuân Hùng
Số 14, ngách 88/99, phố Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104567555
Representative: Nguyễn Văn Huy
Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0311915440-002
Representative: Vũ Văn Bắc
Số 9, dãy A, ngõ 217, đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam