Ban Quản Lý Mô Hình Tiếp Thị Xã Hội Các Phương Tiện Tránh Thai
Tax code: 0105763009
Representative: Lê Ánh Tuyết
12 Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: - Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng; |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng đường dây truyền năng lượng (đường dây tải điện) + Hệ thống tưới tiêu + Hệ thống nước thải - Khoan nguồn nước. + Nhà máy năng lượng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này -Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy, Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy, huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên Chi tiết: - Chăm sóc, nuôi các loại chim, vật nuôi làm cảnh - Huấn luyện các con vật cảnh |
Tax code: 0105763009
Representative: Lê Ánh Tuyết
12 Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0100150577-038
Representative: Vũ Đức Báu
142 Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0100104404-004
Representative: Nguyễn Văn Cảnh
12 Nguyễn Khuyến, phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0100356218
65 Văn Miếu, P. Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106305883
Representative: Nguyễn Hiệp Anh
Số 6 Ngách 43 Ngõ Thanh Miến, Phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101430778
Representative: Lê Thị Bích Vân
Số 148 Nguyễn Khuyến, phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102025250
Representative: Nguyễn Thái Hoàng
Số 52 Quốc Tử Giám, Phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102980196
Representative: Nguyễn Thế Dũng
40 A Nguyễn Khuyến, phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0100988425
Representative: Nguyễn Đức Huy
Số 2 Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101178511
Representative: Đặng Quang Cường
Số 18 đường Ngô Tất Tố, phường Văn Miếu, , Quận Đống đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101909627
Representative: Hoàng Mạnh Cương
83 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106360605
Representative: Trần Nguyên Bình
105 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101154260
Representative: Lưu Công Kỹ
18 hồ đắc di, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0104202642
Representative: Phạm Văn Hưng
Số 18 Phố Hồ Đắc Di, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0105868178
Representative: Nguyễn Hồng Oanh
P1205A, B14 Kim Liên, Phạm Ngọc Thạch, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102668029
Representative: Phạm Hoàng Tiến
Tầng 5 tòa nhà TT thương mại quốc tế số 9 Đào Duy Anh, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102373699
Representative: Vũ Văn Hoà
Số 65 Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0106055961
Representative: Nguyễn Quang Hà
Số 8 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0101417255
Representative: Nguyễn Sỹ Bảo
130B đường Lê Duẩn, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0102543213
Representative: Nguyễn Thế Cường
81 Nguyễn Lương Bằng, phường Nam Đồng, , Quận Đống đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106510875
Representative: Đỗ Thế Kiên
Số 123, phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105852530
Representative: Vũ Đăng Thái
Số nhà 5A, ngách 34/2, ngõ 34, phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101270242
Representative: Hà Mạnh Dũng
8/850 đường Láng, phường Láng Thượng, , Quận Đống đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101889875
Representative: Vũ Trọng Cường
Tòa nhà ROX Tower, số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101040062
Representative: Trương Quốc Bình
26 Nguyễn Lương Bằng, , Quận Đống đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100510766
Representative: Hà Thị Thuận
Ngõ 62/23 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102640224
Representative: Đinh Văn Tân
Số 9, hẻm 119/1/8 phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101714748
Representative: Dương Văn Hiệp
Số 15 ngõ 232 đường Láng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106824906
Representative: Nghiêm Xuân Bình
P420 E1, Khu Ngoại Giao Đoàn Trung Tự, Số 6 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên - Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam