Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 22:11:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất lương thực |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước giải khát, nước uống tinh khiết |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đóng mới và thay đổi công năng phương tiện vận tải đường bộ (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng đô thị; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: mua bán thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: mua bán rượu, bia, nước khoáng, nước giải khát, nước uống tinh khiết (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: mua bán thuốc lá; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Buôn bán tô tô, phương tiện vận tải (Trừ đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Buôn bán phụ tùng thay thế; (Trừ đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Trừ đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Buôn bán phụ tùng thay thế; (Trừ đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Dịch vụ vận tải hành khách; |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: - Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ; - Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; - Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy; - Lai dắt, cứu hộ đường bộ; - Hoạt động của trạm thu phí đường bộ; - Hoạt động giám sát vận chuyển hàng hóa bằng xe tải. - Hóa lỏng khí/hoặc tái khí hóa khí tự nhiên để vận chuyển đường bộ. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động đại lý bảo hiểm |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm, biểu diễn ca nhạc (trừ các chương trình Nhà nước cấm); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì ô tô, phương tiện vận tải; (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0311928129-001
Representative: Lennart Janssen
Số 11 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309194953-001
Representative: Lê Quốc Vương
Tòa nhà TTC, tầng M, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104269446
Representative: Kuninao Sagawa
Tầng 10, Tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc , Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106753652
Representative: Hoàng Hữu Quỳnh
Số 19, ngõ 1, Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104802706
Representative: Lê Thị Kiều Linh
Số 9, Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100421033
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106856175
Representative: Nguyễn Quỳnh Liên
Tầng 2, tòa nhà Technosoft, số 8, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0102339627
Representative: Hoàng Xuân Long
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102031670
Representative: Phùng Việt Hòa
Số 3/23/235, phố Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101512082
Representative: Đặng Anh Khôi
Số 80 phố Đại La, phường Trương Định, , Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102383986
Representative: Vũ Hùng Hải
Tầng 25, tòa nhà Charmvit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106478290
Representative: Lee Un Sig
Phòng 1603, tầng 16, Tòa nhà Discovery, 302 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102525944
Representative: Vũ Quốc Hưng
Số 38 - 40 Lê Thái Tổ, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100111472
Representative: Trần Lê Phương
Thôn Lại Đà, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105750
Representative: Nguyễn Văn Khoa
Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103030373
Phòng 612 tầng 4, 6 tòa Regus Hanoi Press Club 59A Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0106262333
Representative: Nguyễn Văn Hải
Phòng 502A, tòa nhà Ford, số 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà Nội
Tax code: 0305482189
Representative: Kim Kyoungman
Phòng 613 Tầng 6, Tòa nhà Sannam, Số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301479499-004
Representative: Nguyễn Quang Bàng
Số 133 Phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam