Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 21:34:04.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện: mô tơ, máy phát, máy biến thế điện, thiết bị phân phối, điều kiển điện, thiết bị điện chiếu sáng, đồ điện dân dụng |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất xe có động cơ và các phương tiện vận tải (Trừ thiết kế phương tiện vân tải) Sản xuất máy móc, thiết bị thông dụng; máy bơm, máy nén, vòi và van; bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động; lò nướng, lò luyện và lò nung; các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp; dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén ; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hoá; môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Trừ hoạt động kinh doanh Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức; súng đạn; tem và tiền kim khí |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng và ô tô loại khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ ăn uống |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn quản lý |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đại diện thương nhân |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Dịch vụ phục vụ hoạt động thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0311928129-001
Representative: Lennart Janssen
Số 11 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309194953-001
Representative: Lê Quốc Vương
Tòa nhà TTC, tầng M, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104269446
Representative: Kuninao Sagawa
Tầng 10, Tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc , Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106753652
Representative: Hoàng Hữu Quỳnh
Số 19, ngõ 1, Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104802706
Representative: Lê Thị Kiều Linh
Số 9, Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106856175
Representative: Nguyễn Quỳnh Liên
Tầng 2, tòa nhà Technosoft, số 8, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0102339627
Representative: Hoàng Xuân Long
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102031670
Representative: Phùng Việt Hòa
Số 3/23/235, phố Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106843507
Representative: Đặng Hoàng Việt Hà
Tầng 4 tòa nhà Detech, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 2500280976-001
Representative: Shin Chi Sun
Số 388, tổ 9, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102631526
Representative: Đỗ Thị Thanh
Lô 2, CN3, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0307636500-001
Representative: Mizushima Kozo
Phòng 510, tầng 5, 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100835877
Representative: Phan Tiến Phương
Tổ 15, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105341776
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thảo
112 B4, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100107349
Representative: Đào Tiến Dương
Số 1283 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 3600642822-001
Representative: Phạm Đức Trường
Km số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100103640-011
Representative: Nguyễn Đức Thuần
Phố Nhật Chiêu, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106837246
Representative: Nguyễn Thị Thanh Phương
6B Hoàng Diệu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
Tax code: 0102267852
Representative: Eita Fujikawa
Tầng 9, Tòa nhà CornerStone, số 16, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam