Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 04:14:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh phụ gia nguyên liệu sản xuất dầu mỡ, phụ gia xăng dầu; |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Kinh doanh, chế tạo thiết bị, lắp đặt, xuất nhập khẩu các sản phẩm, thiết bị và vật tư kỹ thuật trong các lĩnh vực: xử lý môi trường khí, nước thải, chất rắn đô thị và công nghiệp; - Kinh doanh hoá chất, vật tư phục vụ công nghiệp và môi trường (trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Dịch vụ đo đạc bản đồ, khảo sát địa chất công trình, công nghệ GIS, công nghệ thông tin, tư vấn lập quy hoạch sử dụng đất; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác: kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn, kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm và các hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); - Dịch vụ thăm dò địa chất, nguồn nước; - Khảo sát địa hình; |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn về môi trường (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Dịch vụ cho thuê thiết bị kỹ thuật; - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo - nghiên cứu, thể nghiệm, triển khai ứng dụng các kết qủa nghiên cứu và các thành tựu khoa học công nghệ (Chỉ được hoạt động sau khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0311928129-001
Representative: Lennart Janssen
Số 11 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309194953-001
Representative: Lê Quốc Vương
Tòa nhà TTC, tầng M, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104269446
Representative: Kuninao Sagawa
Tầng 10, Tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc , Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106753652
Representative: Hoàng Hữu Quỳnh
Số 19, ngõ 1, Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104802706
Representative: Lê Thị Kiều Linh
Số 9, Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100421033
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106856175
Representative: Nguyễn Quỳnh Liên
Tầng 2, tòa nhà Technosoft, số 8, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0102031670
Representative: Phùng Việt Hòa
Số 3/23/235, phố Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106843507
Representative: Đặng Hoàng Việt Hà
Tầng 4 tòa nhà Detech, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0106620412
Representative: Trần Thị Thu Hiền
Tầng 2 Tòa nhà Trung Yên 1, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106019586
Representative: Nguyễn Văn Nam
Số 26 tổ 2, ngõ 111 Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102833748
Representative: Đinh Thị Thu Hiền
Nhà số 9, Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776590
Representative: Hà Trần Hùng
Số 1/30, ngõ 49, đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101564186
Representative: Nguyễn Văn Tâm
Số 34, tổ 1, ngõ 61, đường Bờ sông Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106472115
Representative: Hoàng Văn Phẩm
Số 1, ngõ 329 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101966897
Representative: Ngô Nhị Hà
Số 13, khu tập thể viện KHXH, phường Dịch Vọng, , Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101939614
Representative: Ngô Đức Toàn
Số nhà 1, tổ 38, tập thể Bưu chính viễn thông, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106786697
Representative: Đào Văn Tiến
Tầng 4 Tháp Tây Tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101353629
Representative: Nguyễn Thái Hoà
Số nhà 32A, tổ 1, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam