BQL Da Xây Dựng Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
Tax code: 0106395446
Representative: Vũ Quang Đức
Nhà A1, Viện Hàn Lâm KH&CN VN, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 21/09/2026, 18:57:15.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác than cứng và than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt Chi tiết: Khai thác quặng kim loại |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến, buôn bán các sản phẩm từ gỗ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc và thiết bị điện, điện tử, viễn thông, máy tính, công nghiệp, nông nghiệp |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất xe có động cơ và các phương tiện vận tải khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng máy móc thiết bị công trình xây dựng dụng, công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, công trình điện dưới 35KV Thi công phục hồi các công trình văn hoá Xây dựng các công trình thuỷ lợi Xử lý nền móng công trình xây dựng, giao thông, thuỷ lợi và công trình ngầm; Thi công phòng chống mối mọt các công trình xây dựng; Tư vấn xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy và thiết bị cho các công trình xây dựng Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống camera bảo vệ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hoá |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Buôn bán thuốc lá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán mỹ phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Tư vấn và cung cấp phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc phục vụ xây dựng và thiết bị, phụ tùng thay thế Mua bán máy móc và thiết bị điện, điện tử, viễn thông máy tính, công nghiệp, nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xe có động cơ và các phương tiện vận tải khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Sản xuất, mua bán các mặt hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng; Dịch vụ ăn uống giải khát |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước giải khát |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng loại công trình cầu, đường Thiết kế công trình cầu, đường bộ Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp Thiết kế công trình thuỷ lợi Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình Giám sát tho công xây dựng loại công trình cầu, đường Giám sát thi công xây dựng loại công trình dân dụng và công nghiệp Thẩm tra thiết kế kỹ thuật , bản vẽ thi công công trình dân dụng, công nghiệp, công trình cầu, đường bộ, thuỷ lợi Khảo sát địa chất công trình, địa chất thuỷ văn Lập và quản lý dự án Đo vẽ và lập bản đồ địa hình Thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng Tư vấn xây dựng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đánh giá tác động môi trường Cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông, các dịch vụ tư vấn về khoa học kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, đầu tư, môi trường; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Cho thuê ôtô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khâu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Tư vấn du học(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính; |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác Chi tiết: Dịch vụ thẩm mỹ (Không bao gồm châm cứu, day ấn huyệt, xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền, dịch vụ y tế) |
Tax code: 0106395446
Representative: Vũ Quang Đức
Nhà A1, Viện Hàn Lâm KH&CN VN, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Tax code: 0100114025-001
Representative: Woo Chit Shing Jackson
Tầng 9, Tòa Nhà Leadvisors Tower, số 643 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106806544
Representative: Phan Thành Trung
Số 82, ngõ 203, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Tax code: 0101842676
Representative: Thái Doãn Vỹ
Số nhà 34, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101628584
Representative: Trần Trọng Vinh
Tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, số 147 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101286972
Representative: Nguyễn Hữu Cường
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105207812
Representative: Bùi Xuân Cường
Tầng 11 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102676284
Representative: Hoàng Thống Nhất
Số 28/14, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106665999
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 6, ngõ 2, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101922829
Representative: Lê Văn Hòa
Số 22, ngõ 3 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100406733
Representative: Nguyễn Trọng Tĩnh
Nhà A26, số 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0103029018
Representative: Nguyễn Ngọc Báu
Số 39, ngõ 3, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101898735
Representative: Phạm Đức Chiến
Tầng 5, tòa nhà Udic Complex, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101228392
Representative: Hoàng Minh Phương
Phòng 12A06 nhà 17T3, khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106374333
Representative: Lê Huy Long
Số 92 đường Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105992270
Representative: Nguyễn Tiến Quân
Nhà số 9 ngõ 143 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102852162
Representative: Dương Thị Tuyết
Số 10 - A7, khu tập thể Đại học Ngoại Ngữ, đường Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106277957
Representative: Lương Xuân Thuỷ
Biệt thự lô BT23, dự án Vimeco, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101755695
Representative: Lại Tiến Dũng
Căn 01F Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100109794
Representative: Đỗ Văn Nguyễn
219 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam