BQL Da Xây Dựng Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
Tax code: 0106395446
Representative: Vũ Quang Đức
Nhà A1, Viện Hàn Lâm KH&CN VN, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: - Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị và dụng cụ quang học: camera, thấu kính quang học, ống nhòm, kính hiển vi (trừ electron, proton), kính thiên văn, kính lăng trụ, thấu kính, thấu kính phủ ngoài hoặc đánh bóng, thấu kính khung và thiết bị chụp ảnh như camera và máy đo ánh sáng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt các hệ thống điện điện tử, tự động hóa, thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi, giải trí. - Thi công, xây lắp, lắp đặt bảng hiệu, hộp đèn, màn hình Led, bảng đèn Led, Panô quảng cáo, đèn Neon signs, nhà chờ, chữ nổi các loại, các công trình quảng cáo. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà, Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời; Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ thiết bị điện dùng cho lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi, giải trí và thiết bị điện dùng cho thi công xây lắp các công trình quảng cáo, bảng hiệu, hộp đèn. - Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5821 | Xuất bản trò chơi điện tử |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác (trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Chi tiết: - Hoạt động cổng tìm kiếm web; - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí. (trừ hoạt động báo chí) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử - Thiết kế hệ thống mạng thông tin- liên lạc công trình xây dựng - Thiết kế hệ thống điện - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ theo quy định của pháp luật chuyên ngành |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác Chi tiết: Mua bán, cung cấp, tư vấn, lắp đặt, bảo hành, bảo trì các thiết bị an ninh, báo động, chiếu sáng, kiểm soát vào ra và hệ thống camera giám sát. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Đào tạo tự vệ; - Dạy máy tính. |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
Tax code: 0106395446
Representative: Vũ Quang Đức
Nhà A1, Viện Hàn Lâm KH&CN VN, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Tax code: 0100114025-001
Representative: Woo Chit Shing Jackson
Tầng 9, Tòa Nhà Leadvisors Tower, số 643 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106806544
Representative: Phan Thành Trung
Số 82, ngõ 203, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Tax code: 0101842676
Representative: Thái Doãn Vỹ
Số nhà 34, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101286972
Representative: Nguyễn Hữu Cường
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105207812
Representative: Bùi Xuân Cường
Tầng 11 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102676284
Representative: Hoàng Thống Nhất
Số 28/14, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106665999
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 6, ngõ 2, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101922829
Representative: Lê Văn Hòa
Số 22, ngõ 3 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101353629
Representative: Nguyễn Thái Hoà
Số nhà 32A, tổ 1, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106336560
Representative: Nguyễn Thị Ánh Ngọc
Lô 16M2 KĐT Yên Hoà, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101875456
Representative: Hoàng Thế Hậu
Nhà số 01, ngõ 149, đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105877077
Representative: Lê Bạch Ngọc
Số 209 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106665999
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 6, ngõ 2, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301706021-001
Representative: Nguyễn Thị Lan Anh
Căn hộ số 18, tầng 34, Tòa nhà C5, Khu căn hộ D’.Capitale, số 119, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106855453
Representative: Nguyễn Đức Thiệp
Số 23A, ngách 5/86, Tổ 23 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104069503
Representative: Hoàng Ngọc Trung
Số 118C Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309194953-001
Representative: Lê Quốc Vương
Tòa nhà TTC, tầng M, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106753652
Representative: Hoàng Hữu Quỳnh
Số 19, ngõ 1, Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101816796
Representative: Phan Phúc Sơn
Số 3, dãy 2, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam