Việc Hot

Company information

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Xây Dựng Phát Triển Hà Nội

Đang hoạt độngCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN

Share this company

Registration details

Tax code
Tax address
Address
Status
International name
Short name
Legal representative
Phone
Start date
Managed by
Company type
Province/City
Main business line

Registration data updated at 05/10/2026, 23:41:19.

Business lines

CodeBusiness line
0118Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh Trồng cây lâu năm khác
0125Trồng cây cao su
0210Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220Khai thác gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm)
0230Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm)
0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0510Khai thác và thu gom than cứng
0520Khai thác và thu gom than non
0710Khai thác quặng sắt
0729Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng boxít
0730Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892Khai thác và thu gom than bùn
1105Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700Thoát nước và xử lý nước thải
3811Thu gom rác thải không độc hại
3821Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
4101Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng nhà ở, khu đô thị mới, nhà xưởng sản xuất, bệnh viện, trường học, văn phòng.
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng và lắp đặt các công trình điện và đường dây đến 35KV, trạm biến áp 110KV và 250KV Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng khác (Công trình thuỷ lợi, khu công nghiệp, các công trình văn hoá, TDTT vui chơi giải trí, hạ tầng, đô thị…)
4312Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống thang máy & điều hoà không khí Chuẩn bị mặt bằng trong xây dựng cơ bản
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632Bán buôn thực phẩm
4641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm)
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ máy móc thiết bị và phụ tùng máy Bán buôn máy mócm thiết bị và phụ tùng máy xây dựng
4661Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4671Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
4673Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,... - Bán buôn thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác...
4752Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su...
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4781Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ hoạt động đấu giá)
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224Bốc xếp hàng hóa
5520Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác (Trừ kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật: Tư vấn các dự án về lâm nghiệp, cảnh quan môi trường; Quy hoạch thiết kế trồng rừng; lâm viên, công viên sân vườn (Không bao gồm quy hoạch thiết kế xây dựng công trình)
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
9623Dịch vụ spa và xông hơi (Trừ hoạt động gây chảy máu)

Tax codes of companies in Nghia Do Ward

1 / 3

Companies managed by Thuế thành phố Hà Nội

1 / 3

Use of cookies

Việc Hot uses cookies to keep you signed in, save drafts and remember your preferences. See details in our Cookie policy.