BQL Da Xây Dựng Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
Tax code: 0106395446
Representative: Vũ Quang Đức
Nhà A1, Viện Hàn Lâm KH&CN VN, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt, trang trí cảnh quan sân vườn Lắp đặt hệ thống chiếu sáng Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí Lắp đặt thiết bị nội, ngoại thất công trình Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán thiết bị nội, ngoại thất công trình |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: trừ hoạt động xuất bản phẩm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin; Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật; Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử; Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu; Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin; Đào tạo công nghệ thông tin; Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin; Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm; Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm; Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm; Dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm; |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: trừ hoạt động báo chí |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: trừ các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế hệ thống thông gió, cấp nhiệt, điều hoà không khí Thiết kế dây chuyền máy và thiết bị công nghiệp, tư vấn đầu tư và cung cấp chuyển giao công nghệ cùng các dịch vụ khoa học kỹ thuật có liên quan (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải) Kiểm định chất lượng công trình xây dựng Tư vấn đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng) Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp Lập dự án và quản lý đầu tư xây dựng (chỉ hoạt khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) Khảo sát địa hình công trình xây dựng Khảo sát địa chất công trình xây dựng Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 110KV Thiết kế điện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp Thiết kế cấp thoát nước Thiết kết kế cấu công trình cầu, đường bộ: công trình giao thông (đường bộ, sân bay) Thiết kế kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất: đối với công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình Hoạt động đo đạc và bản đồ; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác; Hoạt động kiến trúc; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Giám sát công tác xây dựng bao gồm: Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình. Tư vấn quản lý dự án; Khảo sát xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình, kiểm định xây dựng Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; Thiết kế cơ - điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy; huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Tax code: 0106395446
Representative: Vũ Quang Đức
Nhà A1, Viện Hàn Lâm KH&CN VN, 18 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Tax code: 0100114025-001
Representative: Woo Chit Shing Jackson
Tầng 9, Tòa Nhà Leadvisors Tower, số 643 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106806544
Representative: Phan Thành Trung
Số 82, ngõ 203, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
Tax code: 0101842676
Representative: Thái Doãn Vỹ
Số nhà 34, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101628584
Representative: Trần Trọng Vinh
Tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, số 147 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101286972
Representative: Nguyễn Hữu Cường
Số 236 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105207812
Representative: Bùi Xuân Cường
Tầng 11 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102676284
Representative: Hoàng Thống Nhất
Số 28/14, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106665999
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 6, ngõ 2, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101922829
Representative: Lê Văn Hòa
Số 22, ngõ 3 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106235555
Representative: Nguyễn Thế Thốn
Số 243B đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100906905
Representative: Phạm Hải Vân
Số 18, Ngõ 71, Nguyễn Thị Định, Tổ 9, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104174392
Representative: Hoàng Văn Hòa
Số 219, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102683570
Representative: Đào Thu Thảo
Số 6, ngõ 1, đường Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100943086
Representative: Ngô Mạnh Hùng
Tầng 8, Toà nhà CTM, 299 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106700918
Representative: Nguyễn Tiến Sơn
Số 2, ngách 37/2 phố Dịch Vọng, tổ 29, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106768560
Representative: Đỗ Văn Cường
Số 12, ngõ 28, đường Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101066423
Representative: Đinh Thuý Nga
Số 17, ngõ 255, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101560657
Representative: Lê Chí Lực
Số 29 ngõ 7 tổ 23 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106336560
Representative: Nguyễn Thị Ánh Ngọc
Lô 16M2 KĐT Yên Hoà, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam