Ban Quản Lý Chợ Cầu Giấy
Tax code: 0105441019
Representative: Đỗ Việt Phương
37 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 46101 | Đại lý |
| 46102 | Môi giới |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Thiết kế công trình đường bộ; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình; xây dựng dân dụng công nghiệp; giao thông; thủy lợi - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình hạng 2 (trừ các dự án quan trọng quốc gia): + Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức, đơn giá xât dựng công trình, chỉ số giá xây dựng + Đo bóc khối lượng xây dựng công trình + Lập, thẩm tra dự toán xây dựng công trình + Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng + Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng + Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu. - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình - Kiểm tra chất lượng công trình xây dựng - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0105441019
Representative: Đỗ Việt Phương
37 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0100689827
Representative: Lê Long Thành
Tổ 9, phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0101980394-002
Representative: Nguyễn Kim Ngân
Số 105 , ngách 260, tổ 27, TT văn công, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 3000437282-001
Representative: Hà Văn Trường
Phòng B10.4 c/cư 11 tầng bộ KH&ĐT, phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0304580095-001
Representative: Lường Văn Pun
118A1 tập thể Bưu chính viễn thông, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0304163091-002
Representative: Ngô Trường Sơn
Số 10 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0310840601-001
Representative: Vũ Thị Tuyết Hạnh
108 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0101911249
Representative: Nguyễn Trung Quang
Số 12, tổ 3, hẻm 68/62/7, phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102684574
Representative: Hoàng Văn Đơn
Số 14B tổ 36, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0106342155
Representative: Đinh Thế Hòa
Số 2, ngõ 121 đường Bờ Sông, tổ 2, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0101950110
Số 60, Khu X3, Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0105979181
Representative: Chu Thành Chung
Số 126A đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102569003
Representative: Nguyễn Thiện Trưởng
Số 02 Lê Đức Thọ, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0103056822
Tầng 3, toà nhà 2T Km 9, đường Phạm Văn Đồng, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102596159
Representative: Nguyễn Khải Hưng
P808, 17T5 khu đô thị Trung Hoà, nhân chính, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 2600104283-033
Representative: Nguyễn Đức Toàn
Lô B7, đường AR6, khu tái định cư Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0105326256
Representative: Lê Công Chúc
17M1, khu ĐTM Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0106370106
Representative: Nguyễn Văn Tài
479 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tax code: 0102833748
Representative: Đinh Thị Thu Hiền
Nhà số 9, Lô E9 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105776590
Representative: Hà Trần Hùng
Số 1/30, ngõ 49, đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106472115
Representative: Hoàng Văn Phẩm
Số 1, ngõ 329 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101966897
Representative: Ngô Nhị Hà
Số 13, khu tập thể viện KHXH, phường Dịch Vọng, , Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101939614
Representative: Ngô Đức Toàn
Số nhà 1, tổ 38, tập thể Bưu chính viễn thông, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106786697
Representative: Đào Văn Tiến
Tầng 4 Tháp Tây Tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101353629
Representative: Nguyễn Thái Hoà
Số nhà 32A, tổ 1, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106761766
Representative: Ngô Trung Hiếu
Số nhà 12, ngõ 15, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105908102
Representative: Phạm Lê Hồng Sơn
Số 4, ngõ 17 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106710592
Representative: Đỗ Huy Hoàng
Số 106B, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam