Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 04/09/2026, 09:15:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng cây cảnh; |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây công nghiệp; |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ trồng trọt (dịch vụ cung cấp giống cây trồng, dịch vụ hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt, dịch vụ quản lý trại, dịch vụ bảo vệ thực vật); |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng; |
| 0221 | Khai thác gỗ Chi tiết: Chế biến nông, lâm sản; |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa Chi tiết: Đánh bắt thuỷ hải sản; |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ hải sản; |
| 0710 | Khai thác quặng sắt Chi tiết: Khai thác, chế biến tận thu làm giàu khoáng sản; |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến thủy sản; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống; |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Gia công sản xuất hàng may mặc; |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón; |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan Chi tiết: - Sản xuất đồ trang sức bằng các vật liệu quý khác; - Chế tác kim cương, rubi, saphia, mài, cắt, gọt, đánh bóng, nung luyện các viên đá quý để làm đồ trang sức; - Sản xuất, chế tác đá quý, đồ trang sức có kim cương, rubi, đá quý; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất lắp ráp máy móc thiết bị y tế phục vụ dân sinh; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật tư phục vụ sản xuất nông nghiệp; |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: Xử lý nước sinh hoạt; |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Xử lý chất thải; |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình đường bộ; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: - Xây dựng và lắp đặt đường dây điện: hữu tuyến, vô tuyến, cáp quang, đường dây cao- hạ thế và trạm biến thế đến 35KV; - Xây dựng các công trình thuỷ lợi: đê, đập, kè, kênh mương tưới tiêu, khoan phụt, xử lý các công trình đê, đập, kè, hồ chứa nước; - Xây dựng các công trình kiến trúc cây xanh; - Đầu tư xây dựng các công trình giao thông, thuỷ lợi, dân dụng, công nghiệp và cơ sở hạ tầng; |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình cầu cống, bến cảng; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán phương tiện giao thông vận tải; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Buôn bán cây cảnh; - Buôn bán nông, lâm, ; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Buôn bán máy móc, thiết bị, hàng điện tử, tin học; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy; - Mua bán máy móc thiết bị y tế phục vụ dân sinh; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Buôn bán khoáng sản; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán phế liệu; - Kinh doanh phân bón |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ gia dụng; |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn việc làm; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa và quốc tế; |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch; |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo dạy nghề: công, nông, lâm, ngư nghiệp; |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá Chi tiết: Bệnh viện; |
Tax code: 0106292698
Representative: Nguyễn Đức Phú
Số 10 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0311928129-001
Representative: Lennart Janssen
Số 11 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309194953-001
Representative: Lê Quốc Vương
Tòa nhà TTC, tầng M, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104269446
Representative: Kuninao Sagawa
Tầng 10, Tòa nhà Detech Tower II, số 107 Nguyễn Phong Sắc , Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106753652
Representative: Hoàng Hữu Quỳnh
Số 19, ngõ 1, Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104802706
Representative: Lê Thị Kiều Linh
Số 9, Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100421033
Representative: Trương Lâm
Số 9, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106856175
Representative: Nguyễn Quỳnh Liên
Tầng 2, tòa nhà Technosoft, số 8, ngõ 15 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tax code: 0102339627
Representative: Hoàng Xuân Long
Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102031670
Representative: Phùng Việt Hòa
Số 3/23/235, phố Yên Hoà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105877077
Representative: Lê Bạch Ngọc
Số 209 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106665999
Representative: Nguyễn Văn Trường
Số 6, ngõ 2, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301706021-001
Representative: Nguyễn Thị Lan Anh
Căn hộ số 18, tầng 34, Tòa nhà C5, Khu căn hộ D’.Capitale, số 119, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106855453
Representative: Nguyễn Đức Thiệp
Số 23A, ngách 5/86, Tổ 23 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101628584
Representative: Trần Trọng Vinh
Tầng 18, Tòa nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, số 147 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104069503
Representative: Hoàng Ngọc Trung
Số 118C Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0309194953-001
Representative: Lê Quốc Vương
Tòa nhà TTC, tầng M, số 19 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106753652
Representative: Hoàng Hữu Quỳnh
Số 19, ngõ 1, Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101816796
Representative: Phan Phúc Sơn
Số 3, dãy 2, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106505138
Representative: Nguyễn Đình Sinh
Số 60A4 tập thể Quân Đội, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam