Chi Nhánh Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
Tax code: 0300401524-019
Representative: Đinh Tiến Na
Ô CC2, Ngõ 97 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 12/10/2026, 09:34:23.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ Chi tiết: Sản xuất bao bì |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: - Chế tạo và lắp đặt bồn chứa xăng dầu trên xe ô tô; - Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn, thùng, bể chứa, nồi hơi; |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị công nghiệp và phụ tùng thay thế; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu, phế thải; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình tiếp nhận, cấp phát xăng dầu và sản phẩm hoá dầu (gas, nhựa đường, hoá chất); - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thương mại; Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh các loại vật tư, thiết bị chuyên dùng xăng dầu, vật liệu xây dựng và các sản phẩm hoá dầu, hoá chất; - Mua bán máy móc thiết bị công nghiệp và phụ tùng thay thế; - Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp, |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế chế tạo hệ thống hút bụi, xử lý bụi công nghiệp, thiết bị lọc nước ( không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Thiết kế chế tạo thiết bị áp lực công nghiệp, quạt công nghiệp; |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động bảo vệ môi trường; - Dịch vụ tư vấn về môi trường (tư vấn về kiểm soát ô nhiễm để đề ra các giải pháp xử lý, sản xuất sạch hơn, đánh giá tác động môi trường); - Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xử lý chất thải và quản lý môi trường; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị công nghiệp; |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Hoạt động vệ sinh môi trường; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
Tax code: 0300401524-019
Representative: Đinh Tiến Na
Ô CC2, Ngõ 97 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103020382
Representative: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103832592
Representative: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103070016
Representative: Nguyễn Quang Thuận
NO3B5, khu tái định cư Giang Biên, đường Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102494686
Representative: Nguyễn Văn Trọng
Số 20A Ngõ 85 Phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106457967
Representative: Nguyễn Quang Long
Số 28 ngõ 104, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769148
Representative: Mai Văn Long
Số 11 ngõ 94 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100544
Representative: Nguyễn Hưng
Số 670 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101463935
Representative: An Thành Vĩnh
Số 52 Trường Lâm , Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102737071
Representative: Dương Huy Thắng
Số 415 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106686685
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Số 1, ngõ 27, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106820764
Representative: Nguyễn Xuân Thực
Số 7, ngách 135/14 phố Thanh Am, tổ 23, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102777892
Representative: Đoàn Văn Vinh
Số 60 ngõ 80 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105715647
Representative: Nguyễn Văn Tùng
Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106249886
Representative: Nguyễn Hoàng Việt
Số 33/3 ngõ 68/79 Nguyễn Văn Linh, tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102963666
Representative: Phạm Xuân Thuỷ
Số 9, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103832592
Representative: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106494172
Representative: Đoàn Thị Hương
Số 153/29 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103020382
Representative: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102650342
Representative: Phạm Thị Thu Nga
Tổ 5, phường Thạch Bàn, , Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam