Company information
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Quế Dương
Registration details
- Tax code
- Tax address
- Address
- Status
- International name
- Short name
- Legal representative
- Phone
- Start date
- Managed by
- Company type
- Province/City
- Main business line
Registration data updated at 10/10/2026, 07:10:02.
Business lines
| Code | Business line |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (trừ truyền tải và điều độ điện) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Trừ hoạt động rà phá bom mìn và các hoạt động tương tự) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới thương mại (Trừ môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, xuất khẩu lao đông và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Trừ dịch vụ bảo vệ) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (không bao gồm tư vấn tài chính và cung ứng lao động) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (trừ họp báo) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Sân golf |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Trừ câu lạc bộ bắn súng) |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Tax codes of companies in Phuc Loi Ward
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Armephaco - Xí Nghiệp Dược Phẩm 120
Tax code: 0100109191-001
Representative: Nguyễn Thị Hương
Số 118A, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty TNHH Việt Thắng
Tax code: 2400101782-002
Representative: Đỗ Thị Liên
Tổ 11, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần 68 Hà Nội
Tax code: 0101257107
Representative: Hoàng Văn Thảo
Số 243, phố Vũ Xuân Thiều, tổ 19, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Armephaco
Tax code: 0100109191
Representative: Nguyễn Văn Dũng
Số 118, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Chuyển Giao Tiến Bộ Kỹ Thuật Nông Nghiệp - Nicotex
Tax code: 0103233038
Representative: Hoàng Huy Trang
Số 114 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Haeco
Tax code: 0105949500
Representative: Nguyễn Thanh Thủy
Số 35, ngõ 195/46 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí & Vận Tải HTC
Tax code: 0106679310
Representative: Lưu Đức Khoa
Số 125 Phố Vũ Xuân Thiều, Tổ 12, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Trí Thành Phát
Tax code: 0105447250
Representative: Lê Thanh Hà
Số 5, tổ 12, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Truyền Thông Việt
Tax code: 0103957697
Representative: Nguyễn Năng Bản
HL08, 37, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Hà Nội
Tax codes of companies in Long Bien District
Âu Thị Thanh Thuỷ
Tax code: 0102752376
371 Nguyễn Văn Cừ phường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội
Companies managed by Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ HPC
Tax code: 0104336646
Representative: Vũ Hữu Chiến
Tầng 1, Gian S1.3 TTTM Mipec, Số 01 Long Biên, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Hoàng Úc Châu
Tax code: 0106686685
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Số 1, ngõ 27, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Thái Minh
Tax code: 0106820764
Representative: Nguyễn Xuân Thực
Số 7, ngách 135/14 phố Thanh Am, tổ 23, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Văn Phòng Phú Quý
Tax code: 0102777892
Representative: Đoàn Văn Vinh
Số 60 ngõ 80 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Kam
Tax code: 0105715647
Representative: Nguyễn Văn Tùng
Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư VNJ
Tax code: 0106249886
Representative: Nguyễn Hoàng Việt
Số 33/3 ngõ 68/79 Nguyễn Văn Linh, tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Cầu Đường Long Biên
Tax code: 0102963666
Representative: Phạm Xuân Thuỷ
Số 9, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tự Động Thảo Nguyên Sơn
Tax code: 0103832592
Representative: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Onelink Việt Nam
Tax code: 0106494172
Representative: Đoàn Thị Hương
Số 153/29 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Itn Việt Nam
Tax code: 0103020382
Representative: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam