Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Lạng Sơn Tại Hà Nội
Tax code: 4900142205-002
Representative: Dương Xuân Hoàng
Số 475 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Mua bán, sản xuất hàng cơ, kim khí; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất hàng điện tử, điện lạnh |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất các loại máy móc, thiết bị kỹ thuật trong các lĩnh vực: Công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, điện, điện tử, tin học, viễn thông; |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm sứ, đồ dùng cá nhân, đồ dùng gia đình, đồ trang trí nội, ngoại thất; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa các loại máy móc, thiết bị kỹ thuật trong các lĩnh vực: Công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, điện, điện tử, tin học, viễn thông; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt các loại máy móc, thiết bị kỹ thuật trong các lĩnh vực: Công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, điện, điện tử, tin học, viễn thông; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: - Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài. + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố. + Trạm biến áp. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, đồ dùng cá nhân, đồ dùng gia đình, đồ trang trí nội, ngoại thất; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán các loại máy móc, thiết bị kỹ thuật trong các lĩnh vực: điện tử, tin học, viễn thông; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán các loại máy móc, thiết bị kỹ thuật trong các lĩnh vực: nông nghiệp, |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán các loại máy móc, thiết bị kỹ thuật trong các lĩnh vực: Công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, điện, |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm sứ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
Tax code: 4900142205-002
Representative: Dương Xuân Hoàng
Số 475 đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102362369
Representative: Ngô Thị Ngọc Hoa
Số 108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105926140
Representative: Nguyễn Thị Hải Vân
Số 29 phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101309965
Representative: Nguyễn Thị Tân Huyền
Số 67, ngõ 68, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106378602
Representative: Lê Anh Dương
Số 34, Ngõ 27, Phố Long Biên 1, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106108719
Representative: Võ Thị Trang
Số 52/158 phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108825
Representative: Nguyễn Lê Phúc
Số 157, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100108180
Representative: Phạm Minh Tâm
Số (550 + 552), Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106806576
Representative: Trần Thị Thanh Vân
Số 15 ngách 162/34 Nguyễn Văn Cừ, tổ 5, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
Tax code: 0106841429
Representative: Nguyễn Tuấn Anh
Số 412 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
Tax code: 0106686685
Representative: Nguyễn Văn Tiến
Số 1, ngõ 27, phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106820764
Representative: Nguyễn Xuân Thực
Số 7, ngách 135/14 phố Thanh Am, tổ 23, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102777892
Representative: Đoàn Văn Vinh
Số 60 ngõ 80 phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105715647
Representative: Nguyễn Văn Tùng
Số 22, đường 01, tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106249886
Representative: Nguyễn Hoàng Việt
Số 33/3 ngõ 68/79 Nguyễn Văn Linh, tổ 15, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102963666
Representative: Phạm Xuân Thuỷ
Số 9, tổ 14, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103832592
Representative: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106494172
Representative: Đoàn Thị Hương
Số 153/29 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103020382
Representative: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102650342
Representative: Phạm Thị Thu Nga
Tổ 5, phường Thạch Bàn, , Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam