Chi Nhánh Tổng Công Ty Cổ Phần May Việt Tiến
Tax code: 0300401524-019
Representative: Đinh Tiến Na
Ô CC2, Ngõ 97 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 02/10/2026, 22:56:05.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến, khai thác, thu mua và tiêu thụ khoáng sản |
| 1076 | Sản xuất chè Chi tiết: Sản xuất chế biến chè và các sản phẩm từ chè |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Chế biến rượu |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì |
| 1811 | In ấn |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông vừa và nhỏ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh chè và các sản phẩm từ chè |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là vật tư, nguyên liệu, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, hoá chất thông thường, hàng công nghệ phẩm, mỹ phẩm, hoá chất, vật liệu xây dựng, hàng nông, lâm, thủy sản); - Buôn bán bao bì - Buôn bán vật tư ngành in |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, đô thị |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế các công trình giao thông cầu, đường bộ; - Thiết kế kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp (kho, lán, trại, trạm); - Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc nội ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế, tính toán tin học kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0300401524-019
Representative: Đinh Tiến Na
Ô CC2, Ngõ 97 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102184821
Representative: Nguyễn Khắc Long
Số 144, phố Việt Hưng, tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101531487
Representative: Nguyễn Văn Thi
Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101471598
Representative: Nguyễn Anh Đức
Số 77, ngõ 99, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106070504
Representative: Nguyễn Chí Thành
Số 53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103020382
Representative: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103832592
Representative: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102567905
Representative: Lê Thị Như Thương
Số Nhà 73 Lệ Mật, Tổ 7, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101629796
Representative: Hồ Hồng Thiên
Số 285A Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101410612
Representative: Vũ Đức Sơn
Lô A07 - A09 - Biệt thự BT8, khu đô thị Việt Hưng, đường Đoàn Khuê, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106600462
Representative: Nguyễn Trọng Anh Bình
6/T12 Phố Ngọc Trì, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101471598
Representative: Nguyễn Anh Đức
Số 77, ngõ 99, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101818024
Representative: Trần Anh Hoà
48A/53 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106527910
Representative: Nguyễn Văn Chính
Số 83 ngõ 149 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675563
Representative: Đỗ Văn Duy
Số 1, ngách 56/23/6 Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102718985
Representative: Nguyễn Thị Phương Thảo
Số 901 đường Ngô Gia Tự, tổ 10, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106472852
Representative: Trần Thị Thủy
Số 1/15/14, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0801082741
Representative: Phạm Văn Nhất
No 03-D13, khu tái định cư phường Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106248152
Representative: Phùng Thị Hải Yến
Số 07, ngách 268/56, đường Ngọc Thụy , Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106388199
Representative: Bùi Việt Đức
Số 20, ngách 66/16, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam