Công Ty Cổ Phần Confitech Số 3
Tax code: 0105462724
Representative: Nguyễn Bá Hải
Khu tái định cư tổ 12, Ngõ 23 Phố Trần Đăng Khoa, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredFor candidates
Personality test16 personality types, 48 questionsMultiple intelligencesYour eight areas of intelligenceInterview questionsTimed answer practiceNumerologyYour core numbers by date of birthJob post matchingKeywords your CV is missingCompany information
Registration data updated at 28/10/2026, 02:15:03.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu -Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 220kV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác -Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. + Hệ thống camera quan sát, hệ thống chống trộm + Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư, phòng cháy chữa cháy; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện như máy biến thế, rơle, cầu dao, cầu chì,...); Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu -Chi tiết: + Bán buôn phương tiện bảo vệ cá nhân (trừ các loại Nhà nước cấm) + Bán buôn trang thiết bị an toàn và bảo hộ lao động + Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) + Bán buôn cao su + Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại + Bán buôn phương tiện, thiết bị , vật tư phòng cháy, chữa cháy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh -Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy, chữa cháy |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan -Chi tiết: + Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế cơ, điện công trình; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế cấp thoát nước công trình + Lập quy hoạch xây dựng + Lập dự án đầu tư xây dựng công trình + Lập, thẩm tra tổng mức đầu tư (trừ các dự án quan trọng quốc gia) + Khảo sát địa chất công trình + Khảo sát trắc địa công trình + Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; + Giám sát thi công xây dựng công trình; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ điện công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình + Hoạt động đo đạc bản đồ. +Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy + Thiết kế cảnh quan (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng -Chi tiết: Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu -Chi tiết: + Dịch vụ tư vấn kỹ thuật về an toàn lao động, vệ sinh lao động. + Dịch vụ tư vấn hệ thống quản lý an toàn, sức khỏe; tư vấn môi trường. + Tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy + Dịch vụ tư vấn hệ thống quản lý an toàn, sức khỏe; tư vấn môi trường. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
Tax code: 0105462724
Representative: Nguyễn Bá Hải
Khu tái định cư tổ 12, Ngõ 23 Phố Trần Đăng Khoa, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101983878
Representative: Trần Ngọc Hải
Khu Trung đoàn 918, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103149883
Representative: Hoàng Cao Minh Đức
Tầng 4, Tòa nhà Long Biên Building, Khu Trung Đoàn 918, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102546623
Representative: Phương Dũng Tín
Số 8 hẻm 29/40 Phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103756944
Representative: Nguyễn Thu Hiền
Số 55 ngõ 15 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106292031
Representative: Nakagawa Tetsuyuki
Tầng 3, Văn phòng phía đông, AEON MALL Long Biên, số 27, đườ, Phường Long Biên, TP Hà Nội
Tax code: 0106099581
Representative: Isobe Daisuke
Tầng 3, Văn phòng phía đông, AEON MALL Long Biên, số 27, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100987090
Representative: Nguyễn Thu Hà
Số nhà 32, Tổ dân phố Thượng Hội, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106883965
Representative: Bùi Thị Trang
Lô 3, Khu nhà Adana, đường Cầu Thanh Trì, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106794200
Representative: Lưu Văn Diễn
Số nhà 19, ngách 43/4/19, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102570947
Representative: Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Số nhà 80 đường Ngô Gia Tự, phường Đức Giang, , Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106481180
Representative: Nguyễn Văn Quý
Số 1 Lô 6, Khu tái định cư Long Biên, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101989446
Representative: Lê Phan Hà Ly
Số 8 Ngách 15/66 Phố Đàm Quang Trung, Tổ 26, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103941633
Representative: Phan Hoàng Minh
Số nhà 43/3, ngõ 239, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102399859
Representative: Trần Trọng Hiếu
Số nhà 8, ngách 53/103/6, tổ 20 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101471598
Representative: Nguyễn Anh Đức
Số 77, ngõ 99, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101818024
Representative: Trần Anh Hoà
48A/53 Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106527910
Representative: Nguyễn Văn Chính
Số 83 ngõ 149 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106675563
Representative: Đỗ Văn Duy
Số 1, ngách 56/23/6 Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102718985
Representative: Nguyễn Thị Phương Thảo
Số 901 đường Ngô Gia Tự, tổ 10, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam