Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Môi Trường Nam An
Tax code: 0101531487
Representative: Nguyễn Văn Thi
Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 21:45:01.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt Chi tiết : Dịch vụ giặt, in, thêu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết : Sản xuất sản phẩm dệt may các loại; nguyên phụ liệu ngành dệt, may và bao bì |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết : Sản xuất thiết bị điện – âm thanh – ánh sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết : Sản xuất máy bơm gia dụng và công nghiệp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da Chi tiết : Sản xuất nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng, công cụ ngành dệt, may và bao bì. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện -Chi tiết: Hệ thống báo trộm, chống trộm, thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Dịch vụ sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán sản phẩm dệt may các loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : Mua bán mỹ phẩm các loại, dụng cụ trang điểm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông -Chi tiết: Bán buôn thiết bị báo trộm, chống trộm, thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết : Thiết bị điện lạnh dân dụng và công nghiệp, thiết bị điện-âm thanh và ánh sáng; máy bơm gia dụng và công nghiệp, thiết bị và phụ tùng máy may |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : Dịch vụ giao nhận, vận chuyển hàng hoá |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết : Dịch vụ giao nhận, vận chuyển hàng hoá |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết : Đại lý tàu biển và hàng không. Dịch vụ đại lý đường biển. Dịch vụ logistics. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ giao nhận, kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ môi giới thuê tàu biển. Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết : Đầu tư, xây dụng, kinh doanh bất động sản, cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, cho thuê văn phòng, nhà xưởng, thiết bị, kho bãi (phải đáp ứng các điều kiện tại khoản 1 Điều 10 luật kinh doanh bất động sản) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo cắt may công nghiệp |
Tax code: 0101531487
Representative: Nguyễn Văn Thi
Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103020382
Representative: Bùi Xuân Bách
Số nhà 10, ngõ 67 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103832592
Representative: Nguyễn Xuân Hoàng
Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103070016
Representative: Nguyễn Quang Thuận
NO3B5, khu tái định cư Giang Biên, đường Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102494686
Representative: Nguyễn Văn Trọng
Số 20A Ngõ 85 Phố Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106457967
Representative: Nguyễn Quang Long
Số 28 ngõ 104, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106769148
Representative: Mai Văn Long
Số 11 ngõ 94 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100100544
Representative: Nguyễn Hưng
Số 670 phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101463935
Representative: An Thành Vĩnh
Số 52 Trường Lâm , Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0102737071
Representative: Dương Huy Thắng
Số 415 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0301667950-003
Representative: Đỗ Văn Thanh
Số 8 dãy 16B1 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105870441
Representative: Nguyễn Tường Phương
Số 145/154, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101067392
Representative: Đàm Hữu Hoàng
P.304 tầng 3 toà nhà melia, 44b lý thường kiệt, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tax code: 0105651175
Representative: Phạm Trung Kiên
Lô số 44E, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101148154-012
Representative: Trần Văn Đông
đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0100105126
Representative: Trương Viết Cương
Lô 14 BT8 khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101326329
Representative: Phạm Đình Quyết
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0101066328
Representative: Ji Sung Ook
Lô B16, đường Công nghiệp 6, Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0103616231
Representative: Cheng, Jieyong
Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104298045
Representative: Nguyễn Quang Hòa
Tòa nhà FPT Cầu Giấy, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam