Việc Hot

Company information

Công Ty TNHH Kasama

Đang hoạt độngCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN

Share this company

Registration details

Tax code
Tax address
Address
Status
International name
Short name
Legal representative
Phone
Start date
Managed by
Company type
Province/City
Main business line

Registration data updated at 04/09/2026, 05:23:16.

Business lines

CodeBusiness line
1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm)
1812Dịch vụ liên quan đến in
2011Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
2013Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị xử lý nước, máy lọc nước
3313Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700Thoát nước và xử lý nước thải
3830Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm)
3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
4101Xây dựng nhà để ở
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...).
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng);
4321Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn thiết bị xử lý nước, máy lọc nước
4741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4752Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản)
7710Cho thuê xe có động cơ
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

Tax codes of companies in Viet Hung Ward

1 / 3

Companies managed by Thuế cơ sở 11 thành phố Hà Nội

1 / 3

Use of cookies

Việc Hot uses cookies to keep you signed in, save drafts and remember your preferences. See details in our Cookie policy.