Công Ty Cổ Phần Anh Ngữ Quốc Tế Việt Mỹ
Tax code: 0310001765
39 Lam Sơn, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 10/09/2026, 18:31:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác; Nạo vét sông, hồ, kênh rạch, luồng-lạch biển. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới thương mại. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác. Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh bến bãi ô tô). |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; đại lý làm thủ tục hải quan; môi giới thuê tàu biển; phương tiện vận tải bộ. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn đạt tiêu chuẩn sao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn kế toán, tài chính). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn kế toán, tài chính). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Điều hành tua du lịch; Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế. ; |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (không hoạt động tại trụ sở). |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: hoạt động của các khu giải trí, bãi biển (không hoạt động tại trụ sở) |
Tax code: 0310001765
39 Lam Sơn, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309585354
Representative: Phạm Quốc Dũng
51 Tô Ngọc Vân, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310965093
Representative: Nguyễn Huy Vũ
4/31/8A Đường số 6, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309818383
19 Đường số 11 (Đào Trinh Nhất) Khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309890580
Representative: Nguyễn Quang Khoa
18 Đường 17, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310994136
Representative: Nguyễn Hoàng Dũng
49/29A Đường số 7, Khu phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310708297
Representative: Lê Ngọc Dũng
TM1.10, Linh Tây Tower, Số 5 đường D1, Khu Dân cư Tân Hải Mi, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312581303
Representative: Lê Quang Huy
TM1.10, Linh Tây Tower, Số 5 Đường D1, Khu Dân Cư Tân Hải Mi, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312583389
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
102/25 đường số 9, khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305339100
Representative: Nguyễn Thành Đông
145/1 Đường 9, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302180655-002
Representative: Trần Thị Mai Hồng
702 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312057107
Representative: Lê Quang Thuận
25/15 Võ Văn Ngân, Khu phố 2, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310876164
Representative: Trần Thanh Tùng
53/13/9 Đường 12, Khu phố 2 , Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308110372
Representative: Nguyễn Trần Huy
28A Đường số 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312954587
Representative: Phạm Anh Đào
35/4 đường số 4, KP6, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0102594320
Representative: Lê Hồng Thanh
102 Đặng Văn Bi, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312282575
Representative: Nguyễn Duy Hợp
51 Đường số 10, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312864005
Representative: Mai Vũ Hữu
296 Võ Văn Ngân, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311950043
Representative: Lê Văn Huệ
10/5 Đường 42, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308127707
Representative: Lê Hoàng Nam
Số 11 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308105252
Representative: Bùi Tiến Huy
Khu Melosa Garden-Khang Điền, Nhà số 02, Đường 1B, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307594402
Representative: Trương Thị Thành
630/6/3 Khu phố 14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310229167
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 44 Đường 47-BTT, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310425002
Representative: Võ Bửu
22 Vũ Tông Phan, khu B, khu đô thị mới An Phú - An Khánh, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084296
Representative: Hoàng Xuân Tâm
48 Đường số 22, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313160227
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310483195
Representative: Phạm Minh Thảo
1 ấp 3 Km6 Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308362732
Representative: Bùi Hữu Tài
159A Nguyễn Xiển, khu phố Tam Đa, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312618786
Representative: Sằn Ký Nam
549 Kha Vạn Cân, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311346522
Representative: Đinh Văn Nghĩa
97 Dân Chủ, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam