Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Cho Thuê Ô Tô An Hòa Phát (Thành Phố Hà Nội)
Tax code: 0103053282-001
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thủy
27 Đường Số 6, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 07/09/2026, 04:07:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0221 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không kinh doanh dược phẩm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và thực hiện theo quyết định 64/2009/qđ-ubnd ngày 31/07/2009 và quyết định 79/2009/qđ-ubnd ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân tp. hồ chí minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn tp. hồ chí minh) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và thực hiện theo quyết định 64/2009/qđ- ubnd ngày 31/07/2009 và quyết định 79/2009/qđ- ubnd ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân tp. hồ chí minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn tp. hồ chí minh) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và thực hiện theo quyết định 64/2009/qđ-ubnd ngày 31/07/2009 và quyết định 79/2009/qđ-ubnd ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân tp. hồ chí minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn tp. hồ chí minh) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quán rượu bia, quầy bar) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ kinh doanh quán rượu bia, quầy bar) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: dịch vụ cầm đồ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: tư vấn đầu tư (không tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
Tax code: 0103053282-001
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thủy
27 Đường Số 6, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102721191-001
Representative: Lê Đỗ Tuấn Quốc
Tầng 7 TTTM Gigamall, Số 240, 242 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101027858-001
Representative: Nguyễn Tuấn Đức
203/3 Khu Phố 5 P.Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306267314
Representative: Nguyễn Thị Định
36 Đường 27 P.Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313299405
Representative: Nguyễn Võ Hồng Hạnh
107/6/13/33A Đường 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311092476
Representative: Phan Thị Minh Uyên
Số 43/10/1 Đường 42, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305682879
Representative: Nguyễn Nghi Đoan
24A Đường số 43, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312620785
Representative: Hoàng Văn Dũng
41 Đường số 8, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312472216
Representative: Trương Hoài Văn
4 Đường 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313235747
Representative: Nguyễn Thị Văn
29/40/3 Đường 42, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302180655-002
Representative: Trần Thị Mai Hồng
702 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312057107
Representative: Lê Quang Thuận
25/15 Võ Văn Ngân, Khu phố 2, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308110372
Representative: Nguyễn Trần Huy
28A Đường số 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312954587
Representative: Phạm Anh Đào
35/4 đường số 4, KP6, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308928915
Representative: Nguyễn Thị Như Hoa
22 đường 13, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0102594320
Representative: Lê Hồng Thanh
102 Đặng Văn Bi, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312282575
Representative: Nguyễn Duy Hợp
51 Đường số 10, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312864005
Representative: Mai Vũ Hữu
296 Võ Văn Ngân, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311950043
Representative: Lê Văn Huệ
10/5 Đường 42, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308127707
Representative: Lê Hoàng Nam
Số 11 Đường 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305322467
Representative: Nguyễn Hoàng Thanh
Số 5, Đường 67-TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313303179
Representative: Hà Đức Trung
249/20/6 Đường Nguyễn Văn Tăng, Khu phố 39, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310030131
Representative: Võ Thành Long
4/9B Đường số 3, Khu phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308105252
Representative: Bùi Tiến Huy
Khu Melosa Garden-Khang Điền, Nhà số 02, Đường 1B, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307594402
Representative: Trương Thị Thành
630/6/3 Khu phố 14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310229167
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 44 Đường 47-BTT, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310425002
Representative: Võ Bửu
22 Vũ Tông Phan, khu B, khu đô thị mới An Phú - An Khánh, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084296
Representative: Hoàng Xuân Tâm
48 Đường số 22, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313160227
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310483195
Representative: Phạm Minh Thảo
1 ấp 3 Km6 Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh