Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Cho Thuê Ô Tô An Hòa Phát (Thành Phố Hà Nội)
Tax code: 0103053282-001
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thủy
27 Đường Số 6, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/09/2026, 02:46:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất máy chuyên dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị dùng trong lắp đặt sân khấu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn văn phòng phẩm. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su. Bán buôn hạt nhựa. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa. |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, đồng hồ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ phát sóng, sản xuất phim) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0103053282-001
Representative: Nguyễn Thị Thanh Thủy
27 Đường Số 6, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0102721191-001
Representative: Lê Đỗ Tuấn Quốc
Tầng 7 TTTM Gigamall, Số 240, 242 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0101027858-001
Representative: Nguyễn Tuấn Đức
203/3 Khu Phố 5 P.Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306267314
Representative: Nguyễn Thị Định
36 Đường 27 P.Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313299405
Representative: Nguyễn Võ Hồng Hạnh
107/6/13/33A Đường 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0311092476
Representative: Phan Thị Minh Uyên
Số 43/10/1 Đường 42, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305682879
Representative: Nguyễn Nghi Đoan
24A Đường số 43, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312620785
Representative: Hoàng Văn Dũng
41 Đường số 8, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312472216
Representative: Trương Hoài Văn
4 Đường 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313235747
Representative: Nguyễn Thị Văn
29/40/3 Đường 42, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0302180655-002
Representative: Trần Thị Mai Hồng
702 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312057107
Representative: Lê Quang Thuận
25/15 Võ Văn Ngân, Khu phố 2, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310876164
Representative: Trần Thanh Tùng
53/13/9 Đường 12, Khu phố 2 , Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308110372
Representative: Nguyễn Trần Huy
28A Đường số 20, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312954587
Representative: Phạm Anh Đào
35/4 đường số 4, KP6, Phường Trường Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308928915
Representative: Nguyễn Thị Như Hoa
22 đường 13, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0102594320
Representative: Lê Hồng Thanh
102 Đặng Văn Bi, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312282575
Representative: Nguyễn Duy Hợp
51 Đường số 10, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312864005
Representative: Mai Vũ Hữu
296 Võ Văn Ngân, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311950043
Representative: Lê Văn Huệ
10/5 Đường 42, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309576173
Representative: Bùi Quang Long
13 Đường 2, KDC Sông Giồng, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310879510
Representative: Phan Thị Kim Ngân
14/1/16 Đường số 3, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305139976
Representative: Nguyễn Thị Minh Hiền
79 Trương Văn Hải, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310895174
Representative: Nguyễn Văn Sót
234/3 Tô Ngọc Vân , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312858192
Representative: Trần Vũ Anh Tuấn
575/8 Kha Vạn Cân, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310878387
Representative: Nguyễn Văn Thông
5/2/5 Đường số 9, Khu phố 4, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308885186
Representative: Trương Thị Thảo
Số 224 đường Đình Phong Phú, KP3, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312749813
Representative: Nguyễn Thành Lam
76/45/13 Đường số 19, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313139666
Representative: Nguyễn Thị Lan Anh
01 Đường số 02, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310976747
Representative: Nguyễn Duy Hòa
204B/16 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam