Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Minh Tân
Tax code: 0310370240
Representative: Tạ Minh Tiến
34 Đường 26, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 18/10/2026, 11:53:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0221 | Khai thác gỗ |
| 0222 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy tính điện tử, các thiết bị ngoại vi máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn: rượu, bia |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng lpg) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất; hạt nhựa, sản phẩm nhựa; thiết bị phòng cháy chữa cháy; nhựa đường. |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ than (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Giao nhận hàng hóa |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Lập dự án đầu tư. Quản lý dự án. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không hoạt động tại Tp. Hồ Chí Minh). |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0310370240
Representative: Tạ Minh Tiến
34 Đường 26, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313094158
Representative: Đồng Viết Tiến
41 Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310895174
Representative: Nguyễn Văn Sót
234/3 Tô Ngọc Vân , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312858192
Representative: Trần Vũ Anh Tuấn
575/8 Kha Vạn Cân, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313160227
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310997560
Representative: Nguyễn Ngọc Anh
106 Đường Đỗ Mười, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309587337
Representative: Lê Xuân Hường
Số 22, Đường số 7 Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312687282
Representative: Hồ Thanh Chung
Số 26/4H Đường 24, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310452831
Representative: Trần Nhất Duy
Số 14, đường 16, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084296
Representative: Hoàng Xuân Tâm
48 Đường số 22, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312397569
Representative: Bùi Thanh Tùng
62 Đường 197, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313103941
Representative: Chu Văn Toàn
9A Đường Số 51, Khu Khố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313094158
Representative: Đồng Viết Tiến
41 Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310908225
Representative: Đoàn Thị Hà
Số 27/5 Đường 36, Khu phố 76, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312666116
Representative: Dương Văn Hùng
Số 12 đường Cây Keo, khu phố 1, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313228034
Representative: Hà Huy Linh
B7.1 Đường số 1, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312318750
Representative: Trần Phương Thảo
22/4 đường số 26, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312940094
Representative: Phạm Văn Pháp
424B Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 1, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309587337
Representative: Lê Xuân Hường
Số 22, Đường số 7 Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312217897
Representative: Lê Thị Ngọc Thu
178/7 Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam