Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Minh Tân
Tax code: 0310370240
Representative: Tạ Minh Tiến
34 Đường 26, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 14/09/2026, 20:56:18.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình chiếu sáng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng hệ thống cấp thoát nước; Xây dựng công trình xử lý nước thải |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình cây xanh |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình bến cảng, công trình bến thủy nội địa. Nạo vét công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Xây dựng nền móng công trình; Xây dựng công trình phòng cháy chữa cháy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường. Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình thủy lợi. Khảo sát địa hình công trình xây dựng. Khảo sát thủy văn công trình xây dựng. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. Thiết kế công trình cấp thoát nước. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình xử lý nước thải. Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn đấu thầu. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình. Đánh giá sự cố công trình, lập phương án xử lý. Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình giao thông đường thủy. Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường thủy |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật - Kiểm tra âm thanh và chấn động; - Kiểm tra thành phần và độ tinh khiết của khoáng chất; - Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ; - Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy; - Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước; - Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; quan trắc công trình xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất. |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu Tư vấn về môi trường; Tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết; Dịch vụ quan trắc môi trường; Tư vấn lập phương án cải tạo, phục hồi môi trường; Lập kế hoạch quản lý môi trường; Giám sát môi trường định kỳ. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0310370240
Representative: Tạ Minh Tiến
34 Đường 26, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313160227
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310997560
Representative: Nguyễn Ngọc Anh
106 Đường Đỗ Mười, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310452831
Representative: Trần Nhất Duy
Số 14, đường 16, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084296
Representative: Hoàng Xuân Tâm
48 Đường số 22, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312522851
Representative: Cao Vĩnh Lộc
Số 6 Đường số 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310030300
Representative: Vũ Ngọc Sơn
25 Đường 1, Khu phố 37, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307594402
Representative: Trương Thị Thành
630/6/3 Khu phố 14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312961947
Representative: Mohammedhu Nijamdeen Abdul Rahman
35 đường số 12, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312555536
Representative: Nguyễn Thị Thu Cúc
43, Đường 8, Khu phố 90, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305322467
Representative: Nguyễn Hoàng Thanh
Số 5, Đường 67-TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313303179
Representative: Hà Đức Trung
249/20/6 Đường Nguyễn Văn Tăng, Khu phố 39, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310030131
Representative: Võ Thành Long
4/9B Đường số 3, Khu phố 5 , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308105252
Representative: Bùi Tiến Huy
Khu Melosa Garden-Khang Điền, Nhà số 02, Đường 1B, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307594402
Representative: Trương Thị Thành
630/6/3 Khu phố 14 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310229167
Representative: Nguyễn Văn Hưng
Số 44 Đường 47-BTT, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310425002
Representative: Võ Bửu
22 Vũ Tông Phan, khu B, khu đô thị mới An Phú - An Khánh, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310084296
Representative: Hoàng Xuân Tâm
48 Đường số 22, khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313160227
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310483195
Representative: Phạm Minh Thảo
1 ấp 3 Km6 Xa Lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh