Chi Nhánh Miền Nam - Công Ty TNHH Thương Mại Nhật Nam
Tax code: 0101579136-001
Số 57 đường số 36, khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 09/10/2026, 02:55:17.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ) |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khăn ăn, giấy ăn, khăn lau (trừ sản xuất bột giấy tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tăm |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tăm. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
Tax code: 0101579136-001
Số 57 đường số 36, khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309554349
1/4B, đường Linh Đông, khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313134675
Representative: Dương Quang Chiêu
129 Lý Tế Xuyên, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312930547
Representative: Phạm Bá Khiển
Số 42A,Đường 37, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0313239276
Representative: Trần Minh Nhật
233/2 Đường Linh Đông, Khu phố 3, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0306317893
Representative: Nguyễn Quí
20/25/3 Đường 41, khu phố 5, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305135851
Representative: Nguyễn Thị Huệ
Số 586 Đường Kha Vạn Cân, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312293087
Representative: Lê Đình Nam
Số 65 đường Linh Đông, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0308998422
Representative: Nguyễn Trọng Trưởng
Số 10 đường số 30, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312376784
Representative: Võ Xuân Giang
14B đường số 22, khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309158296
Representative: Tạ Thiên Nga
Số 2 - 4, Đường Số 10, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305060518
Representative: Nguyễn Văn Lê Hùng
14 Bình Phú, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309412136
Representative: Nguyễn Thành Trung
107/55/9 Đường 38, Tổ 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309949604
Representative: Trần Thị Ngọc Anh
244/33 Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312604695
Representative: Trần Thanh Cao
Số 453/4, Đường Tô Ngọc Vân, Khu phố 1., Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309930346
Representative: Thân Trọng Hiệp
21/5/6 Khu phố 3, Đường Số 10, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310188009
Representative: Nguyễn Đình Duyệt
4 Đường 24, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305662512
Representative: Trần Anh Dũng
240 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309390242
Representative: Trần Quốc Bình
177/4/11 Linh Trung, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310257196
Representative: Hồ Văn Tây
68A đường số 7, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam