Công Ty Cổ Phần Bảo Nông Việt
Tax code: 0309587802
Representative: Vũ Mạnh Lân
Số 6 Đường Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 13/10/2026, 05:36:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở). |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình đường thuỷ, công trình nông nghiệp phát triển nông thôn (Doanh nghiệp không cung cấp hoàng hoá, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hoá, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, môi trường, xây dựng kết cấu hạ tầng các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - Làm sạch mặt bằng xây dựng; - Vận chuyển đất: đào, lấp, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng, tiêu nước, vận chuyển đá |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công nạo vét, đắp đê. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. Môi giới. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn hàng kim khí điện máy, hàng trang trí nội thất, bán buôn sách báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được pháp lưu hành) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ xăng, dầu, nhớt (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG ) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi). |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5310 | Bưu chính chi tiết: cung ứng dịch vụ bưu chính nội tỉnh, liên tỉnh và quốc tế |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây Chi tiết: Hoạt động viễn thông có dây, không dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây (trừ bán lại hạ tầng viễn thông) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động). |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời (trừ cho thuê lại lao động). |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác (trừ xuất khẩu lao động, cho thuê lại lao động). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh khu nhà và các công trình khác. (trừ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
Tax code: 0309587802
Representative: Vũ Mạnh Lân
Số 6 Đường Đặng Như Mai, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312235286
Representative: Phan Thanh Hiền
70/1 Đường Thạnh Mỹ Lợi , Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305322467
Representative: Nguyễn Hoàng Thanh
Số 5, Đường 67-TML, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310870740
Representative: Bùi Thanh Vương Nữ
12 Vũ Phương Đề, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310780991
Representative: Nguyễn Duy Hồng
25A Trịnh Khắc Lập, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310879510
Representative: Phan Thị Kim Ngân
14/1/16 Đường số 3, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310598573
Representative: Phạm Ngọc Chân
Số 14, Đường 68-TML, Khu phố 4 (Khu phố 1 cũ), Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312507109
Representative: Nguyễn Thị Thinh
E08, KĐT PhoDong Village, Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310567920
Representative: Phạm Duy Tân
Lô F, đường K1, Khu công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310598573
Representative: Phạm Ngọc Chân
Số 14, Đường 68-TML, Khu phố 4 (Khu phố 1 cũ), Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313199168
Representative: Dương Hoàng Bình Tuyên
98C Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307809552
Representative: Huỳnh Hữu Phước
12 Lam Sơn, Khu phố 61 , Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309576173
Representative: Bùi Quang Long
13 Đường 2, KDC Sông Giồng, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310879510
Representative: Phan Thị Kim Ngân
14/1/16 Đường số 3, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305139976
Representative: Nguyễn Thị Minh Hiền
79 Trương Văn Hải, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310895174
Representative: Nguyễn Văn Sót
234/3 Tô Ngọc Vân , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312858192
Representative: Trần Vũ Anh Tuấn
575/8 Kha Vạn Cân, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310878387
Representative: Nguyễn Văn Thông
5/2/5 Đường số 9, Khu phố 4, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308885186
Representative: Trương Thị Thảo
Số 224 đường Đình Phong Phú, KP3, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh