Công Ty Cổ Phần An Tâm Việt
Tax code: 0305682879
Representative: Nguyễn Nghi Đoan
24A Đường số 43, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 17/09/2026, 01:50:02.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Nuôi trồng đông trùng hạ thảo. |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất viên nén đông trùng, thực phẩm chức năng, thực phẩm chức năng từ đông trùng hạ thảo, mật ong ngâm đông trùng hạ thảo, sản xuất thực phẩm từ đông trùng hạ thảo khác. |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Sản xuất rượu ngâm đông trùng, sâm ngọc linh |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai, nước yến đông trùng, nước uống đông trùng hạ thảo, trà các loại từ đông trùng hạ thảo, nước giải khát các loại từ đông trùng hạ thảo. |
| 1811 | In ấn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn các sản phẩm đông trùng hạ thảo, sâm ngọc linh, nấm linh chi, nấm lim xanh, tổ yến và các sản phẩm làm từ yến, thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn; Bán buôn rượu ngâm đông trùng, sâm ngọc linh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; sữa rửa mặt, tinh chất đông trùng, mặt nạ đông trùng, nghệ, dầu dừa |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (không hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh); Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm; các sản phẩm đông trùng hạ thảo, sâm, thực phẩm chức năng (Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QDD-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn đấu thầu. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Chứng nhận đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình. Hoạt động đo đạc bản đồ. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
Tax code: 0305682879
Representative: Nguyễn Nghi Đoan
24A Đường số 43, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310370240
Representative: Tạ Minh Tiến
34 Đường 26, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313094158
Representative: Đồng Viết Tiến
41 Đường số 2, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310895174
Representative: Nguyễn Văn Sót
234/3 Tô Ngọc Vân , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312858192
Representative: Trần Vũ Anh Tuấn
575/8 Kha Vạn Cân, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313160227
Representative: Nguyễn Ngọc Hiếu
Số 4-6, Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310997560
Representative: Nguyễn Ngọc Anh
106 Đường Đỗ Mười, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309587337
Representative: Lê Xuân Hường
Số 22, Đường số 7 Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312687282
Representative: Hồ Thanh Chung
Số 26/4H Đường 24, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310452831
Representative: Trần Nhất Duy
Số 14, đường 16, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305060518
Representative: Nguyễn Văn Lê Hùng
14 Bình Phú, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309412136
Representative: Nguyễn Thành Trung
107/55/9 Đường 38, Tổ 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309949604
Representative: Trần Thị Ngọc Anh
244/33 Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312604695
Representative: Trần Thanh Cao
Số 453/4, Đường Tô Ngọc Vân, Khu phố 1., Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309930346
Representative: Thân Trọng Hiệp
21/5/6 Khu phố 3, Đường Số 10, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310188009
Representative: Nguyễn Đình Duyệt
4 Đường 24, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305662512
Representative: Trần Anh Dũng
240 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309390242
Representative: Trần Quốc Bình
177/4/11 Linh Trung, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310257196
Representative: Hồ Văn Tây
68A đường số 7, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309138148
Representative: Nguyễn Đình Tân
43 Đường số 16, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam