Công Ty Cổ Phần Bioscope Việt Nam
Tax code: 0105293554
Representative: Đặng Việt Hùng
Số Nhà 10 Đường 1D, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Khu Phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 25/10/2026, 04:20:14.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0221 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0222 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: - bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: - bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - bán buôn xi măng - bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - bán buôn kính xây dựng - bán buôn sơn, véc ni - bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - bán buôn đồ ngũ kim - bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - bán buôn xỉ lò cao kết hạt, chất trợ nghiền cho xi măng - bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh) - bán buôn phân bón |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ dụng cụ y tế |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: - dịch vụ giao nhận hàng hóa - dịch vụ đại lý tàu biển - dịch vụ đại lý vận tải đường biển và hàng không - hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan - môi giới thuê tàu biển và máy bay |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
Tax code: 0105293554
Representative: Đặng Việt Hùng
Số Nhà 10 Đường 1D, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Khu Phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311190956
Representative: Thái Văn Thanh
21/4 Đường Liên Phường, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311439819
Representative: Trần Thị Thanh Nhàn
208/14/2 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312643574
Representative: Lê Thị Thu Vân
295 đường Liên Phường, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0311961447
Representative: Nguyễn An Ninh
B58, KĐT Dragon Village, Đường Nguyễn Thị Tư, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309535681
Representative: Trần Thái Duy
Số 4, đường 15A, Khu dân cư Minh Sơn, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309535459
Representative: Nguyễn Thị Thanh Ngân
979 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309749884
Representative: Nguyễn Hòa Bình
The Verosa Park, 39 Đường Số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0308105252
Representative: Bùi Tiến Huy
Khu Melosa Garden-Khang Điền, Nhà số 02, Đường 1B, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310143505
Representative: Trương Thị Hà
2E/19/1 Đường 970, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310707092
Representative: Nguyễn Đức Lộc
02 Tô Vĩnh Diện, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313094912
Representative: Phạm Thị Thu Hồng
14 Đường 24B, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312906833
Representative: Nguyễn Đức Linh
Số 44 đường D5, Khu Dân cư An Thiên Lý, Khu phố 28, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310415290
Representative: Lê Thị Bình
VP 3.04, Tòa Nhà ST.Moritz, 1014 Phạm Văn Đồng , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312820223
Representative: Đỗ Mai Linh
198 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312108880
Representative: Nguyễn Minh Hải
20 đường số 35, Khu phố 27, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305170461
Representative: Lâm Văn Vương
226 Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312676178
Representative: Bùi Thị Minh Châu
61/21 Hoàng Cầm, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0312067659
Representative: Nguyễn Ngọc Yên
26 đường số 13, khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307941007
Representative: Đoàn Nguyễn Ngọc Hiếu
3/19 Hồ Bá Phấn, Khu phố 4, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam