Công Ty Cổ Phần Anh Ngữ Quốc Tế Việt Mỹ
Tax code: 0310001765
39 Lam Sơn, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 22/10/2026, 15:59:19.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. Môi giới |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ bán buôn bình gas, hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt và trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn pháp lý) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ; Khảo sát địa hình công trình; Khảo sát địa chất công trình xây dựng; Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật chi tiết: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật thí nghiệm xác định các chỉ tiêu cơ lý của đất và vật liệu xây dựng |
| 7210 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Hoạt động tư vấn về môi trường |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Tax code: 0310001765
39 Lam Sơn, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309585354
Representative: Phạm Quốc Dũng
51 Tô Ngọc Vân, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310965093
Representative: Nguyễn Huy Vũ
4/31/8A Đường số 6, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309818383
19 Đường số 11 (Đào Trinh Nhất) Khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0309890580
Representative: Nguyễn Quang Khoa
18 Đường 17, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310994136
Representative: Nguyễn Hoàng Dũng
49/29A Đường số 7, Khu phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0310708297
Representative: Lê Ngọc Dũng
TM1.10, Linh Tây Tower, Số 5 đường D1, Khu Dân cư Tân Hải Mi, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312581303
Representative: Lê Quang Huy
TM1.10, Linh Tây Tower, Số 5 Đường D1, Khu Dân Cư Tân Hải Mi, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0312583389
Representative: Nguyễn Hoàng Hải
102/25 đường số 9, khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0305339100
Representative: Nguyễn Thành Đông
145/1 Đường 9, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Tax code: 0307941007
Representative: Đoàn Nguyễn Ngọc Hiếu
3/19 Hồ Bá Phấn, Khu phố 4, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313029455
Representative: Phạm Hoàng Nhã
Số 148, đường 16, Khu nhà ở Công ty Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305141252
Representative: Đinh Nguyễn Ngọc Trân
02 Đặng Tiến Đông, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310598573
Representative: Phạm Ngọc Chân
Số 14, Đường 68-TML, Khu phố 4 (Khu phố 1 cũ), Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0313199168
Representative: Dương Hoàng Bình Tuyên
98C Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0307809552
Representative: Huỳnh Hữu Phước
12 Lam Sơn, Khu phố 61 , Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0309576173
Representative: Bùi Quang Long
13 Đường 2, KDC Sông Giồng, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310879510
Representative: Phan Thị Kim Ngân
14/1/16 Đường số 3, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0305139976
Representative: Nguyễn Thị Minh Hiền
79 Trương Văn Hải, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tax code: 0310895174
Representative: Nguyễn Văn Sót
234/3 Tô Ngọc Vân , Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam