Chi Nhánh Công Ty Luật TNHH An Phước
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Explore jobs
Find jobsBy keyword, location and salaryLatest jobsJust postedUrgent jobsEmployers hiring right awayHigh-paying jobsSorted by highest salaryRemote jobsRemote, work from home or hybridPart-time jobsGood for earning extra incomeGeneral labour jobsPaid by the hour, shift or day; no CV neededInternshipsFor students and newcomersJob market reportMonthly pay and hiring demandManage your job search
Jobs matched to youSuggestions based on your profileSaved jobsJob posts you bookmarkedApplied jobsTrack your application statusJob alertsGet an email when new jobs matchEmployers who want to connectInvitations awaiting your replyEmployers who viewed your profileSee who opened your profileCreate a CV
Create a new CVIndustry-standard CV templatesATS-friendly CV templatesEasier to pass applicant screeningSimple CV templatesClean, easy-to-read layoutEye-catching CV templatesIdeal for creative fieldsMatch your CV to a job postFind the keywords your CV is missingFor candidates
Gross and net salaryConvert gross and take-home payCompound interestEstimate how your savings growPersonal income taxTax due in each bracketUnemployment benefitYour benefit after leaving a jobSavings planHow much to save each monthLump-sum social insurancePayout based on time contributedMaternity benefitWhat you receive on maternity leaveSickness benefitSick pay and days coveredCompany information
Registration data updated at 01/09/2026, 22:25:16.
| Code | Business line |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón; - Bán buôn hoá chất công nghiệp (trừ hóa chất Nhà nước cấm) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: + Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở. + Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở. + Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở. + Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở. + Kinh doanh bất động sản khác. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: + Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất. + Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất. |
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0102558139
Representative: Nguyễn Quang Tiến
Liền kề B2, tòa nhà CT1B, Khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500572333
Representative: Nguyễn Xuân Long
Số nhà 72 đường Đan Hội, Cụm 10, Thôn Đan Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105387001
Representative: Nguyễn Hữu Tiệp
Cụm 13, Thôn Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106879599
Representative: Trần Thị Tuyết Mai
Nhà số 6, Ngõ 45, đường Kim Ngọc, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106589427
Representative: Nguyễn Thị Nga
Liền kề 7, ô 16 khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106314422
Representative: Lê Trùng Điệp
Cụm 10, thôn Đan Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0105832326
Representative: Nguyễn Đức Nam
Khu Trầm Cừ, đường tỉnh lộ 422, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106103654
Representative: Nguyễn Công Thiết
Cụm 3, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106776515
Representative: Nguyễn Thị Quỳnh Mai
Số 26, LK2 KĐT mới Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101599982-001
Representative: Nguyễn Huy Hoàng
Số nhà 216 phố Tây Sơn, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0800592637-001
Representative: Vũ Văn Bách
P01,VP BQL tòa nhà CC HHB,T1,tòa nhà CC HHB, KĐTM Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0200441805-001
Representative: Nguyễn Minh Đức
Điểm công nghiệp Sông Cùng, xã Đồng Tháp, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500426967-016
Representative: Nguyễn Thị Kim Phượng
Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0101549068-003
Thôn ích Vịnh, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106195990
Representative: Nguyễn Đình Tài
Đội 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0500558787
Representative: Trần Minh Dương
Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106223006
Representative: Đỗ Thị Hường
Thôn Trung, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0104468755
Representative: Đào Huy Khánh
Lô C3, C4 Cụm công nghiệp thị trấn Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0106451309
Representative: Nguyễn Hữu Thắng
Cụm 6, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Hà Nội
Tax code: 0100910612
Representative: Nguyễn Việt Thắng
Số 169, đường Hồng Hà, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0104400394
Representative: Nguyễn Quang Toản
Số 67 Đường Đoàn Kết, Thôn Bãi Tháp , Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106728247
Representative: Hoàng Văn Hỷ
Số nhà 12, cụm 4, thôn Đông Hải, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106316807
Representative: Hoàng Trường Giang
Cụm 8, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0105444034
Representative: Văn Thị Nga
Cụm 3, Thôn Đoài, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500541864
Representative: Nguyễn Hữu Trọng
Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0500530220
Representative: Trần Xuân Thủy
Thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106159696
Representative: Phạm Hồng Thắng
Số 1, đường Cổng Tây, cụm 4, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106830096
Representative: Nguyễn Trọng Tiến
Cụm 3, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tax code: 0106385416
Representative: Nguyễn An Thành
Cụm 3, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam